peluche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải lông, nhung lông: Loại vải mềm, dày, có bề mặt được phủ một lớp lông ngắn, mịn, thường dùng để may quần áo ấm, chăn, gối hoặc đồ chơi.
- Thú nhồi bông: (Nghĩa thông dụng, viết tắt từ jouet en peluche) Đồ chơi mềm được nhồi bông và bọc ngoài bằng vải lông, thường có hình các con vật hoặc nhân vật hoạt hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté un manteau en peluche. (Tôi đã mua một chiếc áo khoác bằng vải lông.)
- Les enfants adorent les animaux en peluche. (Trẻ em rất thích những con thú bằng nhung lông [để trang trí].)
- Ma fille ne dort jamais sans son lapin en peluche. (Con gái tôi không bao giờ ngủ mà không có chú thỏ nhồi bông của nó.)
- Il a gagné une peluche géante à la fête foraine. (Cậu ấy đã thắng được một con thú nhồi bông khổng lồ ở lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doux comme une peluche": Mềm mại như vải lông / thú nhồi bông. (Thành ngữ dùng để miêu tả một thứ gì đó rất mềm mại hoặc một người có tính cách hiền lành, dễ mến).
- Ce chaton est doux comme une peluche. (Chú mèo con này mềm mại như nhung vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Pelucheux / Pelucheuse (tính từ): Có cảm giác hoặc vẻ ngoài như vải lông, mềm và có lông.
- Une étoffe pelucheuse (Một tấm vải có cảm giác như nhung lông)
Doudou (danh từ giống đực, thân mật): Từ chỉ thú nhồi bông hoặc mền/chăn mềm mà trẻ em đặc biệt yêu thích và gắn bó.
- Où est ton doudou ? (Con thú nhồi bông / mền yêu thích của con đâu rồi?)
Từ đồng nghĩa
- Pour le tissu (vải):
- Velours (nhung): Loại vải mềm, bóng.
- Duvet (lông tơ): Chất liệu nhẹ, xốp, ấm.
- Pour le jouet (đồ chơi):
- Jouet en peluche (đồ chơi nhồi bông): Từ đầy đủ.
- Nounours (thân mật): Gấu nhồi bông (từ này thường chỉ dành cho gấu).
Thành ngữ liên quan
- "Une voix de peluche": Giọng nói rất nhẹ nhàng, êm ái và ngọt ngào.
- La chanteuse a une voix de peluche. (Nữ ca sĩ có một giọng hát ngọt ngào, êm ái.)
danh từ giống cái
- vải lông, nhung lông