pamphlet

/'pæmflit/
Học thuật
Thân thiện
pamphlet

Un homme lit un pamphlet politique dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài văn đả kích, bài châm biếm: Một tác phẩm ngắn, thường mang tính chất công kích, chỉ trích hoặc châm biếm một cá nhân, tổ chức hoặc vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Écrire un pamphlet contre quelqu'un. (Viết một bài đả kích ai đó.)
    • Ce journaliste est célèbre pour ses pamphlets politiques. (Nhà báo này nổi tiếng với những bài châm biếm chính trị của mình.)
    • Son dernier pamphlet a créé un scandale. (Bài đả kích mới nhất của ông ta đã tạo ra một vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un pamphlet": viết một bài đả kích.

    • L'écrivain a fait un pamphlet contre le gouvernement. (Nhà văn đã viết một bài đả kích chống lại chính phủ.)
  • "Auteur de pamphlets": tác giả chuyên viết các bài đả kích.

    • Il est connu comme un auteur de pamphlets virulents. (Ông ta được biết đến như một tác giả của những bài đả kích gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pamphlétaire (danh từ/ tính từ): (người) chuyên viết bài đả kích; (thuộc về) thể loại đả kích.
    • Un ton pamphlétaire. (Một giọng điệu đả kích.)
    • C'est un pamphlétaire redouté. (Đómột nhà viết đả kích đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Libelle (danh từ giống đực): bài viết nhằm phỉ báng, bôi nhọ.
  • Satire (danh từ giống cái): tác phẩm châm biếm, đả kích (thường tính văn học hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • Không nhầm lẫn: Trong tiếng Pháp, "pamphlet" chủ yếu mang nghĩamột bài văn ngắn tính chất công kích, châm biếm. khác với nghĩa thông thường trong tiếng Anh (tờ rơi, sách mỏng thông tin). Từ tương đương trong tiếng Pháp cho "tờ rơi" thường là "dépliant", "prospectus" hoặc "brochure".
pamphlet

Un homme lit un pamphlet politique dans un parc.

danh từ giống đực
  1. bài văn đả kích
    • écrire un pamphlet contre quelqu' un
      viết một bài đả kích ai

Từ chứa "pamphlet"

Từ có nhắc đến "pamphlet"