pamphlet

/'pæmflit/
Học thuật
Thân thiện
pamphlet

A woman hands out a pamphlet at a community fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tờ rơi, cuốn sách nhỏ: Một ấn phẩm in mỏng, không bìa cứng, thường cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể, một sự kiện, hoặc để quảng cáo, tuyên truyền.
    • Tài liệu ngắn: Một tài liệu ngắn gọn, thường bàn về một vấn đề thời sự hoặc một chủ đề chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The organization distributed a pamphlet about environmental protection. (Tổ chức đã phân phát một tờ rơi về bảo vệ môi trường.)
    • I picked up a tourist pamphlet at the information center. (Tôi đã lấy một cuốn sách nhỏ du lịch tại trung tâm thông tin.)
    • The doctor gave me a pamphlet explaining the side effects of the medicine. (Bác sĩ đưa cho tôi một tài liệu ngắn giải thích về tác dụng phụ của thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be published as a pamphlet": Được xuất bản dưới dạng một cuốn sách nhỏ.

    • His political essay was first published as a pamphlet. (Bài tiểu luận chính trị của ông ấy lần đầu được xuất bản dưới dạng một cuốn sách nhỏ.)
  • "Campaign pamphlet": Tài liệu vận động, tờ rơi vận động tranh cử.

    • Volunteers handed out campaign pamphlets on the street. (Các tình nguyện viên phát tờ rơi vận động tranh cử trên phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Leaflet (n): Tờ rơi, tờ gấp (thường chỉ một tờ giấy đơn, nhỏ hơn ít trang hơn một pamphlet).
  • Brochure (n): Tập sách mỏng, tờ rơi hình ảnh đẹp, thường dùng để quảng cáo du lịch hoặc dịch vụ.
  • Booklet (n): Cuốn sách nhỏ, sách mỏng (tương tự pamphlet).
Từ đồng nghĩa
  • Booklet: Cuốn sách nhỏ.
  • Leaflet: Tờ rơi.
  • Brochure: Tập sách mỏng quảng cáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pamphlet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pamphlet")

pamphlet

A woman hands out a pamphlet at a community fair.

danh từ
  1. Pamfơlê, cuốn sách nhỏ (bàn về một vấn đề thời sự...)

Từ chứa "pamphlet"