pamphlet

/'pæmflit/
danh từ
  1. Pamfơlê, cuốn sách nhỏ (bàn về một vấn đề thời sự...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "pamphlet"

pamphlet
A woman hands out a pamphlet at a community fair.