panax

panax

A gardener carefully tends a panax plant in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi cây nhân sâm: "panax" một chi thực vật thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ Đông Bắc Mỹ châu Á. Các loài trong chi này rễ củ thơm, chứa nhiều dược tính, thường được gọi chung nhân sâm.

dụ sử dụng
  • (Panax ginseng một loại thảo dược phổ biến được dùng để tăng cường năng lượng.)
  • (Rễ của Panax quinquefolius được thu hoạch để làm thuốc cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panax" trong danh pháp khoa học: Dùng để chỉ các loài cây thuộc chi nhân sâm, thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học hoặc dược học.
    • The genus Panax includes several species with adaptogenic properties. (Chi Panax bao gồm một số loài đặc tính thích nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Panax ginseng (danh từ): Nhân sâm Hàn Quốc, một loài phổ biến nhất trong chi Panax.
    • Panax ginseng is often used in traditional Asian medicine. (Panax ginseng thường được dùng trong y học cổ truyền châu Á.)
  • Panax quinquefolius (danh từ): Nhân sâm Mỹ, một loài khác trong chi Panax.
    • Panax quinquefolius is native to North America. (Panax quinquefolius nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ginseng (danh từ): nhân sâm, tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Panax.
    • Ginseng is widely cultivated for its medicinal roots. (Nhân sâm được trồng rộng rãi để lấy rễ làm thuốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "panax" đây danh từ chỉ thực vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "panax" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.