pandemic

/pæn'demik/
Học thuật
Thân thiện
pandemic

A pandemic can affect many countries at the same time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đại dịch: Một đợt bùng phát bệnh truyền nhiễm xảy ra trên một khu vực địa rất rộng lớn, như nhiều quốc gia hoặc toàn cầu, ảnh hưởng đến một tỷ lệ lớn dân số.
    • Sự kiện phổ biến trên diện rộng: (Nghĩa mở rộng) Một sự kiện, cảm xúc hoặc hiện tượng nào đó lan rộng ảnh hưởng đến một số lượng lớn người hoặc khu vực.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) đại dịch; lan rộng toàn cầu: Mô tả một bệnh dịch hoặc một hiện tượng nào đó đang lan truyền ảnh hưởng đến dân số trên một khu vực rộng lớn, thường toàn thế giới.
    • Phổ biến, lan tràn khắp nơi: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một thứ đó (như cảm xúc, ý tưởng) xuất hiện khắp nơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The COVID-19 pandemic changed the world. (Đại dịch COVID-19 đã thay đổi thế giới.)
    • Scientists work to prevent the next pandemic. (Các nhà khoa học làm việc để ngăn chặn đại dịch tiếp theo.)
    • A pandemic of fear spread faster than the virus itself. (Một đại dịch sợ hãi lan nhanh hơn cả chính virus.)
  • Tính từ:

    • The virus became pandemic within months. (Virus đã trở thành đại dịch trong vòng vài tháng.)
    • The country implemented measures to control the pandemic disease. (Đất nước đã thực hiện các biện pháp để kiểm soát căn bệnh đại dịch.)
    • There was a pandemic sense of anxiety during the crisis. ( một cảm giác lo lắng lan tràn trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Declare a pandemic": Tuyên bố một tình trạng đại dịch. Đây thường hành động chính thức của một tổ chức y tế toàn cầu như WHO.

    • The World Health Organization declared the outbreak a pandemic. (Tổ chức Y tế Thế giới đã tuyên bố đợt bùng phát một đại dịch.)
  • "Pandemic preparedness/response": Sự chuẩn bị/ứng phó với đại dịch. Chỉ các kế hoạch hành động để đối phó với một đại dịch.

    • Investing in pandemic preparedness is crucial for global health security. (Đầu vào sự chuẩn bị cho đại dịch rất quan trọng cho an ninh y tế toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Epidemic (n): Dịch bệnh. Chỉ sự bùng phát bệnh truyền nhiễm trong một cộng đồng hoặc khu vựcmột thời điểm nhất định, phạm vi nhỏ hơn pandemic.
  • Pandemically (adv): Một cách lan rộng (ít dùng).
  • Pandemicity (n): Tính chất đại dịch (thuật ngữ chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Global outbreak (sự bùng phát toàn cầu), worldwide epidemic (dịch bệnh toàn cầu), plague (dịch hạch, tai ương - nghĩa mạnh hơn).
  • Tính từ: Widespread (lan rộng), pervasive (lan tỏa khắp nơi), global (toàn cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với từ "pandemic")

Thành ngữ liên quan
  • "A pandemic of...": Một cách diễn đạt ẩn dụ để chỉ một thứ đó tiêu cực lan tràn rộng rãi.
    • The internet has led to a pandemic of misinformation. (Internet đã dẫn đến một đại dịch thông tin sai lệch.)
pandemic

A pandemic can affect many countries at the same time.

tính từ
  1. (thuộc) dịch lớn; tính chất dịch lớn (bệnh)
danh từ
  1. (y học) dịch lớn

Từ tương tự