pandit

/'pʌndit/ Cách viết khác : (pandit) /'pʌndit/
Học thuật
Thân thiện
pandit

The pandit carefully explained the ancient text to his students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà học giả Ấn Độ: Một học giả, chuyên gia uyên bác, đặc biệt trong các lĩnh vực như triết học, tôn giáo, ngôn ngữ, luật pháp hoặc âm nhạc truyền thống của Ấn Độ. Danh hiệu này thể hiện sự tôn trọng.
    • Nhà học giả uyên thâm (thường dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai): Một người tự cho mình hoặc được người khác coi kiến thức sâu rộng, đôi khi được dùng để chỉ sự đạo mạo, tự phụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ceremony was conducted by a respected pandit. (Buổi lễ được thực hiện bởi một vị pandit được kính trọng.)
    • He acts like a pandit on every topic, even though he knows very little. (Anh ta cư xử như một nhà học giả uyên thâm về mọi chủ đề, mặc dù anh ta biết rất ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the pandit": Giả vờ một chuyên gia, tỏ ra đạo mạo hiểu biết.
    • He loves to play the pandit at dinner parties, boring everyone with his opinions. (Anh ta thích giả vờ làm nhà thông tháicác bữa tiệc tối, làm mọi người chán ngấy với những ý kiến của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pundit (n): Cách viết phát âm thay thế phổ biến của "pandit", đặc biệt trong tiếng Anh hiện đại. Thường dùng để chỉ các chuyên gia bình luận trên truyền thông.
    • The political pundits discussed the election results. (Các chuyên gia bình luận chính trị đã thảo luận về kết quả bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Scholar: Học giả.
  • Expert: Chuyên gia.
  • Sage: Hiền triết, bậc thánh hiền.
  • Authority: Nhà chức trách, chuyên gia thẩm quyền.
Thành ngữ liên quan
  • A pandit's opinion: Ý kiến của một chuyên gia (có thể mang nghĩa trang trọng hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh).
    • We need a pandit's opinion on this ancient text. (Chúng ta cần ý kiến của một học giả về văn bản cổ này.)
pandit

The pandit carefully explained the ancient text to his students.

danh từ
  1. nhà học giả Ân-độ
  2. (đùa cợt) nhà học giả
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà học giả uyên thâm
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà phê bình, nhà bình luận (đạo mạo am hiểu)

Từ gần giống