pundit

/'pʌndit/ Cách viết khác : (pandit) /'pʌndit/
danh từ
  1. nhà học giả Ân-độ
  2. (đùa cợt) nhà học giả
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà học giả uyên thâm
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà phê bình, nhà bình luận (đạo mạo am hiểu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

pundit
A political pundit discusses the election on a television news program.