pandora

/pæn'dɔ:rə/ Cách viết khác : (pandore) /pæn'dɔ:/
danh từ
  1. (âm nhạc) đàn banđua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

pandora
Pandora opens the box given to her by the gods.