panel

/'pænl/
danh từ giống đực
  1. nhóm hội thảo
  2. cuộc điều tra phỏng vấn liên tiếp
    • Panel de téléspectateurs
      cuộc phỏng vấn khán giả truyền hình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

panel
Le panel de téléspectateurs répond aux questions de l'animateur.