pénal

tính từ
  1. (thuộc) hình sự, hình
    • Code pénal
      bộ luật hình
    • Procédure pénale
      tố tụng hình sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pénal
Le juge consulte le code pénal dans son bureau.