pénal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) luật hình sự, (thuộc) hình sự: Từ này mô tả những gì liên quan đến luật pháp về tội phạm, các hình phạt và quá trình xét xử tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système pénal français a été réformé. (Hệ thống hình sự Pháp đã được cải cách.)
- Il fait face à des poursuites pénales. (Anh ta phải đối mặt với các truy tố hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Responsabilité pénale": trách nhiệm hình sự.
- La responsabilité pénale est engagée en cas d'infraction. (Trách nhiệm hình sự được áp dụng trong trường hợp phạm tội.)
"Droit pénal": luật hình sự.
- Il est spécialiste en droit pénal international. (Ông ấy là chuyên gia về luật hình sự quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Pénalement (phó từ): về mặt hình sự.
- Il est pénalement responsable. (Ông ta có trách nhiệm về mặt hình sự.)
Pénalité (danh từ): hình phạt, tiền phạt.
- Une pénalité financière a été appliquée. (Một khoản tiền phạt đã được áp dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Criminel (adj): (thuộc) tội phạm, hình sự.
- Répressif (adj): (mang tính) trấn áp, trừng phạt.
Các cụm từ liên quan
Code pénal: bộ luật hình sự.
- L'infraction est définie par le Code pénal. (Hành vi phạm tội được định nghĩa bởi Bộ luật Hình sự.)
Procédure pénale: tố tụng hình sự.
- La procédure pénale doit être respectée. (Thủ tục tố tụng hình sự phải được tuân thủ.)
tính từ
- (thuộc) hình sự, hình
- Code pénalbộ luật hình
- Procédure pénaletố tụng hình sự