pénal

Học thuật
Thân thiện
pénal

Le juge consulte le code pénal dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) luật hình sự, (thuộc) hình sự: Từ này mô tả những liên quan đến luật pháp về tội phạm, các hình phạt quá trình xét xử tội phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système pénal français a été réformé. (Hệ thống hình sự Pháp đã được cải cách.)
    • Il fait face à des poursuites pénales. (Anh ta phải đối mặt với các truy tố hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Responsabilité pénale": trách nhiệm hình sự.

    • La responsabilité pénale est engagée en cas d'infraction. (Trách nhiệm hình sự được áp dụng trong trường hợp phạm tội.)
  • "Droit pénal": luật hình sự.

    • Il est spécialiste en droit pénal international. (Ông ấychuyên gia về luật hình sự quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénalement (phó từ): về mặt hình sự.

    • Il est pénalement responsable. (Ông ta trách nhiệm về mặt hình sự.)
  • Pénalité (danh từ): hình phạt, tiền phạt.

    • Une pénalité financière a été appliquée. (Một khoản tiền phạt đã được áp dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Criminel (adj): (thuộc) tội phạm, hình sự.
  • Répressif (adj): (mang tính) trấn áp, trừng phạt.
Các cụm từ liên quan
  • Code pénal: bộ luật hình sự.

    • L'infraction est définie par le Code pénal. (Hành vi phạm tội được định nghĩa bởi Bộ luật Hình sự.)
  • Procédure pénale: tố tụng hình sự.

    • La procédure pénale doit être respectée. (Thủ tục tố tụng hình sự phải được tuân thủ.)
pénal

Le juge consulte le code pénal dans son bureau.

tính từ
  1. (thuộc) hình sự, hình
    • Code pénal
      bộ luật hình
    • Procédure pénale
      tố tụng hình sự