banal

/bə'nɑ:l/
Học thuật
Thân thiện
banal

Un homme achète une baguette banale à la boulangerie.

Định nghĩa
  1. Tính từ (số nhiều: ):
    • Tầm thường, vô vị, nhàm chán: Chỉ điều đó thiếu sự độc đáo, sáng tạo hoặc sự thú vị, đến mức trở nên phổ biến không gây ấn tượng.
    • Sáo rỗng, khuôn mẫu: Chỉ những lời nói, ý tưởng hoặc cách diễn đạt đã được dùng quá nhiều đến mức mất hết ý nghĩa ban đầu trở nên rỗng tuếch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son discours était banal et peu inspirant. (Bài phát biểu của anh ấy thật tầm thường chẳng truyền cảm hứng chút nào.)
    • C'est une remarque tout à fait banale. (Đómột nhận xét hoàn toàn sáo rỗng.)
    • Ils ont eu une conversation banale sur la météo. (Họ đã có một cuộc trò chuyện vô vị về thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phê bình nghệ thuật/văn học: Dùng để chỉ một tác phẩm thiếu tính nguyên bản, chỉ lặp lại những ý tưởng .

    • La critique a qualifié le film de banal et sans originalité. (Giới phê bình nhận xét bộ phimtầm thường không độc đáo.)
  • Sử dụng trong phân tích xã hội học: Chỉ những hiện tượng, hành vi phổ biến đến mức không còn đáng chú ý.

    • La banalité du mal (Sự tầm thường của cái ác) - một khái niệm triết học nổi tiếng.
Biến thể từ gần giống
  • Banalement (trạng từ): một cách tầm thường, vô vị.

    • Il a répondu banalement. (Anh ta đã trả lời một cách vô vị.)
  • Banalité (danh từ giống cái):

    • Tính chất tầm thường, sự nhàm chán.
      • La banalité de ses propos m'a agacé. (Tính chất tầm thường trong lời nói của anh ta làm tôi khó chịu.)
    • Điều tầm thường, lời nói sáo rỗng.
      • Il ne fait que débiter des banalités. (Anh ta chỉ thốt ra toàn những lời sáo rỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Commun (thông thường, phổ biến).
  • Ordinnaire (tầm thường, bình thường).
  • Plat (phẳng, nhạt nhẽo, vô vị).
  • Insipide (nhạt nhẽo, vô vị).
  • Rebattu (bị dùng quá nhiều, sáo mòn).
Từ trái nghĩa
  • Original (độc đáo, nguyên bản).
  • Novateur / Innovant (đổi mới, sáng tạo).
  • Intéressant (thú vị).
  • Profond (sâu sắc).
  • Exceptionnel (đặc biệt, xuất chúng).
Lưu ý về từ nguyên cách dùng
  • Từ nguyên: Từ "banal" trong tiếng Pháp nguồn gốc từ thời Trung Cổ, ban đầu liên quan đến quyền lực của lãnh chúa (). "Moulin banal" là cối xay thần dân bắt buộc phải sử dụng nộp thuế cho lãnh chúa. Nghĩa hiện đại (tầm thường) phát triển từ ý "thuộc về cộng đồng, phổ biến".
  • Cách dùng hiện đại: Ngày nay, nghĩa lịch sử () rất hiếm gặp. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa "tầm thường, vô vị". Khi dùng, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phê phán hoặc chê bai.
banal

Un homme achète une baguette banale à la boulangerie.

tính từ
  1. (số nhiều banals) tầm thường, vô vị, sáo
    • Louanges banales
      những lời khen sáo
  2. (sử học) (số nhiều banaux) phải dùng nộp thuế
    • Moulin banal
      máy xay phải dùng nộp thuế