paneling

paneling

The carpenter installed the new paneling in the library.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tấm ốp, ván ốp: "paneling" chỉ các tấm vật liệu (thường gỗ) được sử dụng để ốp lên tường, cửa hoặc trần nhà nhằm trang trí hoặc cách nhiệt. Đây một hệ thống các tấm ghép lại với nhau.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà cổ những tấm ốp gỗ đẹp trong phòng khách.)
  • (Họ quyết định lắp đặt tấm ốp mới để che đi những bức tường bị hỏng.)
  • (Các tấm ốp trên cửa được chạm khắc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wall paneling": tấm ốp tường, thường dùng để chỉ loại ốp trang trí toàn bộ bức tường.

    • The wall paneling in the study gave the room a classic feel. (Tấm ốp tường trong phòng làm việc mang lại cảm giác cổ điển cho căn phòng.)
  • "Wood paneling": tấm ốp gỗ, một dạng phổ biến của paneling.

    • Wood paneling was very popular in homes during the 1970s. (Tấm ốp gỗ rất phổ biến trong các ngôi nhà vào những năm 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Panel (danh từ): tấm, mảng (một phần riêng lẻ của paneling).

    • Each panel of the paneling was hand-painted. (Mỗi tấm của hệ thống ốp đều được sơn bằng tay.)
  • Panelled (tính từ): được ốp bằng các tấm (cách viết khác "paneled").

    • The room was panelled with dark oak. (Căn phòng được ốp bằng gỗ sồi sẫm màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Wainscoting: tấm ốp tường (thường chỉ phần ốpnửa dưới của tường).
    • The dining room had elegant wainscoting. (Phòng ăn các tấm ốp tường trang nhã.)
  • Cladding: lớp ốp bên ngoài (thường dùng cho ngoại thất).
    • The building's exterior cladding was made of metal. (Lớp ốp bên ngoài của tòa nhà được làm bằng kim loại.)
Các cụm từ liên quan
  • "To install paneling": lắp đặt tấm ốp.
    • They hired a carpenter to install paneling in the hallway. (Họ thuê một thợ mộc để lắp đặt tấm ốphành lang.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "paneling", nhưng có thể liên hệ với cụm từ miêu tả) - "Behind the paneling": ẩn sau tấm ốp (thường dùng trong ngữ cảnh bí mật hoặc ẩn giấu). - The hidden safe was found behind the paneling. (Chiếc két sắt ẩn được tìm thấy sau tấm ốp.)