bungling

Học thuật
Thân thiện
bungling

A bungling waiter spills a tray of drinks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vụng về, lóng ngóng: Chỉ hành động hoặc người thực hiện một việc đó một cách thiếu khéo léo, dễ gây ra sai sót hoặc hỏng hóc.
    • Thiếu kỹ năng, năng lực: Nhấn mạnh đến sự thiếu hụt khả năng cần thiết để thực hiện công việc một cách thành thạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His bungling attempt to fix the sink only made the leak worse. (Nỗ lực vụng về của anh ta để sửa bồn rửa chỉ khiến chỗ rỉ tệ hơn.)
    • The bungling official lost the important documents. (Viên chức lóng ngóng đã làm mất những tài liệu quan trọng.)
    • We fired the bungling contractor after he damaged the wall. (Chúng tôi đã sa thải nhà thầu thiếu năng lực sau khi anh ta làm hỏng bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bungling performance": một màn trình diễn vụng về, thiếu chuyên nghiệp.
    • The play was ruined by the lead actor's bungling performance. (Vở kịch bị hỏng bởi màn trình diễn vụng về của diễn viên chính.)
  • "bungling interference": sự can thiệp vụng về, gây rối.
    • The project failed due to bungling interference from management. (Dự án thất bại do sự can thiệp vụng về từ ban quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Bungle (động từ): làm hỏng việc một cách vụng về.
    • He bungled the presentation by forgetting his speech. (Anh ta làm hỏng bài thuyết trình quên bài nói.)
  • Bungler (danh từ): người vụng về, người hay làm hỏng việc.
    • He is known as a bungler who cannot be trusted with important tasks. (Anh ta được biết đến như một kẻ vụng về không thể giao phó những nhiệm vụ quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy: vụng về, hậu đậu.
  • Inept: bất tài, thiếu khả năng.
  • Ham-fisted/ham-handed: vụng về (đặc biệt với đôi tay).
Từ trái nghĩa
  • Skillful: khéo léo, tài giỏi.
  • Adept: thành thạo, điêu luyện.
  • Dexterous: khéo tay, nhanh nhẹn.
bungling

A bungling waiter spills a tray of drinks.

Adjective
  1. vụng về, lóng ngóng
  2. thiếunăng, năng lực