panicky
/'pænik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay hoảng sợ, dễ hoảng loạn: Trạng thái cảm xúc của một người dễ bị mất bình tĩnh, sợ hãi một cách đột ngột và mãnh liệt trước một tình huống.
- Thể hiện sự hoảng loạn: Dùng để mô tả hành vi, cảm xúc hoặc tình huống có đặc điểm của sự hoảng sợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt panicky when she realized she was lost in the forest. (Cô ấy cảm thấy hoảng sợ khi nhận ra mình bị lạc trong rừng.)
- His panicky voice made everyone in the room nervous. (Giọng nói hoảng loạn của anh ấy khiến mọi người trong phòng đều lo lắng.)
- Don't make any panicky decisions; just take a deep breath and think. (Đừng đưa ra bất kỳ quyết định vội vàng nào trong lúc hoảng loạn; hãy hít thở sâu và suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become/get/grow panicky": trở nên hoảng sợ.
- The crowd became panicky when they heard the loud explosion. (Đám đông trở nên hoảng sợ khi nghe thấy tiếng nổ lớn.)
- "a panicky feeling/sensation": một cảm giác hoảng loạn.
- A panicky feeling washed over her as the deadline approached. (Một cảm giác hoảng loạn tràn ngập cô ấy khi thời hạn đến gần.)
Biến thể và từ gần giống
- Panic (danh từ/động từ): cơn hoảng loạn, sự hoảng sợ / làm hoảng sợ.
- The news caused widespread panic. (Tin tức đã gây ra sự hoảng loạn lan rộng.)
- Panicked (tính từ/động từ quá khứ): đang trong trạng thái hoảng sợ.
- She had a panicked look on her face. (Cô ấy có vẻ mặt hoảng hốt.)
Từ đồng nghĩa
- Alarmed: bị báo động, lo sợ.
- Terrified: kinh hãi, khiếp sợ.
- Hysterical: cuồng loạn (do sợ hãi hoặc xúc động mạnh).
Từ trái nghĩa
- Calm: bình tĩnh.
- Composed: điềm tĩnh, tự chủ.
- Unflappable: không thể bị làm cho mất bình tĩnh.
tính từ
- (thông tục) hay hoảng sợ, yếu bóng vía, hay hoang mang sợ hãi