pantsuit

pantsuit

She wears a sharp pantsuit to the business meeting.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ quần áo nữ gồm quần dài áo khoác: "pantsuit" một bộ trang phục dành cho phụ nữ, bao gồm một chiếc quần dài một chiếc áo khoác phù hợp, thường được thiết kế cùng chất liệu màu sắc. Bộ này thường được mặc trong các dịp công sở, trang trọng hoặc sự kiện chính thức.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một bộ pantsuit màu xanh navy đến cuộc họp kinh doanh.)
  • (Nữ chính trị gia đã chọn một bộ pantsuit thời trang cho buổi họp báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pantsuit power": khái niệm chỉ sức mạnh sự tự tin bộ pantsuit mang lại cho phụ nữ trong môi trường chuyên nghiệp.

    • Many women embrace pantsuit power as a symbol of equality in the workplace. (Nhiều phụ nữ đón nhận sức mạnh của pantsuit như một biểu tượng của sự bình đẳng nơi làm việc.)
  • "Pantsuit revolution": sự thay đổi trong thời trang khi phụ nữ chuyển từ váy đầm sang quần áo bộ, đặc biệt trong chính trị kinh doanh.

    • The pantsuit revolution in the 1970s gave women more freedom in professional attire. (Cuộc cách mạng pantsuit vào những năm 1970 đã mang lại cho phụ nữ nhiều tự do hơn trong trang phục chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantsuit (n): bộ quần áo nữ gồm quần dài áo khoác (từ này không biến thể chính thức, nhưng có thể viết "pant suit" hoặc "pants suit").
  • Trouser suit (n): từ đồng nghĩa với pantsuit, thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
    • She prefers a trouser suit over a dress for formal events. ( ấy thích bộ trouser suit hơn váy cho các sự kiện trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Suit: bộ com- (thường chỉ chung, nhưng trong ngữ cảnh nữ giới, "suit" có thể bao gồm cả pantsuit).
  • Trouser suit: bộ quần áo nữ gồm quần áo khoác (dùng nhiềuAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress in a pantsuit: mặc một bộ pantsuit.
    • She decided to dress in a pantsuit for the wedding. ( ấy quyết định mặc một bộ pantsuit cho đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Wear the pants": thành ngữ chỉ người phụ nữ nắm quyền quyết định trong gia đình hoặc mối quan hệ (không liên quan trực tiếp đến pantsuit nhưng dùng từ "pants").
    • In their household, she wears the pants. (Trong gia đình họ, ấy người nắm quyền.)