pantywaist

pantywaist

A boy is called a pantywaist for being afraid to climb the tree.

Định nghĩa

Danh từ (thường mang nghĩa miệt thị, lỗi thời): - Người đàn ông hoặc cậu nhút nhát, thiếu quyết đoán, bị coi trẻ con hoặc yếu đuối: "pantywaist" dùng để chỉ một người nam giới bị xem thiếu nam tính, dễ bị tổn thương, hoặc không dám đối mặt với thử thách. Từ này xuất phát từ loại quần lót trẻ em cạp chun (pantywaist), vốn bị coi yếu ớt không phù hợp với nam giới trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị gọi là kẻ yếu đuối từ chối đánh nhau.)
  • (Đừng nhút nhát như vậy; cứ rủ ấy đi chơi đi.)
  • (Huấn luyện viên cho rằng cầu thủ mới một kẻ yếu đuối khóc sau một chấn thương nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone a pantywaist": gọi ai đó kẻ yếu đuối, nhút nhát.
    • The bullies called him a pantywaist for reading books instead of playing sports. (Những kẻ bắt nạt gọi cậu ấy kẻ yếu đuối đọc sách thay vì chơi thể thao.)
  • "pantywaist behavior": hành vi yếu đuối, thiếu quyết đoán.
    • His pantywaist behavior during the meeting annoyed his colleagues. (Hành vi yếu đuối của anh ta trong cuộc họp khiến đồng nghiệp khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantywaist (tính từ, hiếm): thuộc về hoặc mang tính chất yếu đuối, nhút nhát.
    • His pantywaist attitude made him unpopular. (Thái độ yếu đuối của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộng.)
  • Panty (danh từ): quần lót (thường dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em).
  • Waist (danh từ): eo, thắt lưng.
Từ đồng nghĩa
  • Sissy (kẻ yếu đuối, ẻo lả): mang nghĩa miệt thị tương tự.
    • Stop acting like a sissy. (Đừng hành động như kẻ ẻo lả nữa.)
  • Coward (kẻ hèn nhát): nhấn mạnh vào sự sợ hãi.
    • He was called a coward for running away. (Anh ta bị gọi là kẻ hèn nhát bỏ chạy.)
  • Milksop (người yếu đuối, nhút nhát): từ cổ, ít dùng.
    • Don't be such a milksop. (Đừng yếu đuối như vậy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pantywaist".

Thành ngữ liên quan
  • To have a backbone: bản lĩnh, dũng cảm (trái nghĩa với "pantywaist").
    • He needs to grow a backbone and stop being a pantywaist. (Anh ta cần bản lĩnh ngừng làm kẻ yếu đuối.)
  • To be a wet blanket: người làm hỏng niềm vui của người khác (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn trùng khớp).
    • Don't be a wet blanket; join the fun. (Đừng làm người phá đám; hãy tham gia vui vẻ.)