paonneau

Học thuật
Thân thiện
paonneau

Un paonneau marche fièrement dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công con: Chỉ một con công non, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le paonneau suit sa mère dans la cour. (Chú công con đi theo mẹ trong sân.)
    • Nous avons observé un paonneau dans la réserve naturelle. (Chúng tôi đã quan sát một chú công con trong khu bảo tồn thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh liên quan đến động vật học, nuôi chim cảnh hoặc mô tả thiên nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Paon (danh từ giống đực): Con công trưởng thành.
  • Paonne (danh từ giống cái): Con công mái.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune paon: Công non (cách diễn đạt mô tả hơn là một từ đơn).
paonneau

Un paonneau marche fièrement dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. công con

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "paonneau"