panneau

Học thuật
Thân thiện
panneau

Une voiture s'arrête devant un panneau de signalisation routière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tấm, bức, bản: Một vật thể phẳng, cứng, thường hình chữ nhật, được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như gỗ, kim loại, nhựa hoặc tông.
    • Biển, bảng: Một tấm phẳng ghi thông tin, chỉ dẫn, cảnh báo hoặc quảng cáo, thường được đặtnơi công cộng.
    • Bức tranh trên ván, panô: Trong hội họa, chỉ một bức tranh được vẽ trên một tấm ván hoặc một bề mặt cứng tương tự.
    • Mặt (của tảng đá, viên kim cương...): Một mặt phẳng, được đánh bóng của một vật thể rắn.
    • Vạt, miếng trang trí: Một miếng vải hình dạng riêng biệt, thường khác màu hoặc chất liệu, được khâu vào quần áo để trang trí.
    • Lưới, bẫy: Trong săn bắn, chỉ một tấm lưới dùng để bẫy thú.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le panneau de bois est très solide. (Tấm ván gỗ rất chắc chắn.)
    • Un panneau indique la direction de la sortie. (Một tấm biển chỉ hướng lối ra.)
    • Ce panneau publicitaire est très visible la nuit. (Biển quảng cáo này rất dễ thấy vào ban đêm.)
    • Un panneau de signalisation routière. (Một biển báo giao thông đường bộ.)
    • Les artistes de la Renaissance peignaient souvent sur des panneaux de bois. (Các nghệ sĩ thời Phục Hưng thường vẽ trên các tấm ván gỗ.)
    • Un panneau de soie sur une robe. (Một vạt lụa trên chiếc váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le panneau": mắc lừa, sa bẫy (nghĩa bóng, xuất phát từ việc săn bắn).
    • Il a cru à cette histoire et il est tombé dans le panneau. (Anh ta tin vào câu chuyện đó đã mắc lừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Panneau-réclame (danh từ giống đực): biển quảng cáo cỡ lớn.

    • La ville est couverte de panneaux-réclame. (Thành phố được phủ đầy những biển quảng cáo lớn.)
  • Panneautage (danh từ giống đực): việc dựng các biển báo, biển chỉ dẫn.

  • Panneauter (động từ): đặt biển báo, dán áp phích lên.
Từ đồng nghĩa
  • Plaque (danh từ giống cái): tấm, bản, biển.
  • Écriteau (danh từ giống đực): bảng hiệu, biển ghi chữ.
  • Enseigne (danh từ giống cái): biển hiệu (cửa hàng).
  • Tableau (danh từ giống đực): bảng, bức tranh (nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "panneau" trong tiếng Pháp. Các cụm từ thườngdanh từ kép hoặc thành ngữ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • "tomber dans le panneau": mắc lừa, sa bẫy.
    • Ne tombez pas dans son panneau, c'est une arnaque ! (Đừng mắc lừa hắn ta, đómột trò lừa đảo!)
panneau

Une voiture s'arrête devant un panneau de signalisation routière.

danh từ giống đực
  1. tấm, bức (như) tấm ván vách, bức hoành
  2. (xây dựng) tấm đúc
  3. biển
    • Panneau de signalisation routière
      biển tín hiệu đường sá
    • Panneau publicitaire
      biển quảng cáo
    • Une route bordée "de poteaux indicateurs et de panneaux-réclame"
      dọc hai bên đườngcác cột chỉ đường biển quảng cáo
  4. (hội họa) panô
  5. mặt (tảng đá...)
  6. vạt can, vạt trang trí (trên áo, váy)
  7. (săn) lưới bẫy (thỏ..)
    • tomber dans le panneau
      mắc lừa