panne

/pæn/
Học thuật
Thân thiện
panne

La voiture est en panne au bord de la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hỏng hóc, sự trục trặc (của máy móc, thiết bị): Chỉ tình trạng một cỗ máy, phương tiện hoặc hệ thống ngừng hoạt động đúng cách.
    • Sự mất điện, sự cúp điện: Chỉ việc nguồn điện bị ngắt.
    • (Thông tục) Sự nghèo khổ, sự túng quẫn: Chỉ tình trạng thiếu thốn tiền bạc, khó khăn về tài chính.
    • (Sân khấu; tiếng lóng) Vai phụ, vai tầm thường: Chỉ một vai diễn nhỏ, không quan trọng trong một vở kịch hoặc bộ phim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La voiture est tombée en panne sur l'autoroute. (Chiếc xe ô bị hỏng trên đường cao tốc.)
    • Une panne de courant a plongé tout le quartier dans le noir. (Một sự cố mất điện đã khiến cả khu phố chìm trong bóng tối.)
    • Il traverse une mauvaise panne financière. (Anh ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn tài chính tồi tệ.)
    • Il ne joue que des pannes dans cette pièce. (Anh ta chỉ đóng những vai phụ trong vở kịch này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en panne: Bị hỏng, gặp trục trặc (về máy móc).

    • L'ascenseur est en panne depuis ce matin. (Thang máy bị hỏng từ sáng nay.)
  • Être en panne de quelque chose: (Thân mật) Thiếu thốn cái gì đó, nhất thời không cái gì đó.

    • Je suis en panne d'idées. (Tôi đang ý tưởng.)
  • Mettre en panne: (Hàng hải) Xoay buồm để cho thuyền dừng lại.

Biến thể từ liên quan
  • Panne sèche (cụm danh từ): Sự tắt máy hết xăng (xe ô ); (nghĩa bóng) sự thiếu tài liệu, ý tưởng một cách đột ngột.

    • Le conférencier a eu une panne sèche en pleine présentation. (Diễn giả đột nhiên hết ý tưởng/ngưng bặt giữa bài thuyết trình.)
  • Panne d'oreiller (cụm danh từ, hài hước): Sự chậm trễ do thức dậy trễ.

Từ đồng nghĩa
  • Défaillance (n.f): Sự hỏng hóc, sự trục trặc.
  • Incident (n.m): Sự cố.
  • Coupure (n.f) (d'électricité): Sự cắt điện.
  • Pauvreté (n.f): Sự nghèo khổ.
  • Rôle secondaire (n.m): Vai phụ.
Thành ngữ liên quan
  • Être dans la panne: Nghèo khổ, túng bấn.
    • Depuis qu'il a perdu son travail, il est vraiment dans la panne. (Kể từ khi mất việc, anh ta thực sự rất túng quẫn.)
panne

La voiture est en panne au bord de la route.

danh từ giống cái
  1. nhung dẽ tuyết
  2. mỡ sa (của lợn)
  3. sự hỏng (máy)
    • Machine en panne
      máy bị hỏng
    • Panne de moteur
      sự hỏng động cơ
    • Panne d'électricité, panne de courant
      sự mất điện
    • Prévention et réparation des pannes
      sự ngừa khắc phục các hỏng hóc
  4. (thông tục) sự nghèo khổ, sự túng quẫn
    • Être dans la panne
      nghèo khổ, túng bấn
  5. (sân khấu; tiếng lóng, biệt ngữ) vai phụ, vai tầm thường
    • Paonne
  6. être en panne+ hỏng máy+ (thân mật) nhất thời không thể tiếp tục
    • être en panne de quelque chose
      (thân mật) thiếu cái gì
    • mettre en panne
      (hàng hải) xoay buồm cho (thuyền) dừng lại
    • panne sèche
      sự tắt máy hết xăng (xe ô )
    • Orateur en panne sèche
      diễn giả thiếu tài liệu
    • panne d'oreiller
      sự chậm trễ do thức dậy trễ
danh từ giống cái
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) đám mâychân trời
  2. (kiến trúc) đòn tay (mái nhà)
  3. đuôi búa (ở một số búa phần này chẻ đôi để có thể nhổ đinh)