papelard

tính từ
  1. (văn học) ngọt ngào đầu lưỡi, giả đạo đức
    • Ton papelard
      giọng ngọt ngào đầu lưỡi
danh từ giống đực
  1. kẻ vờ sùng đạo
  2. (thân mật) mảnh giấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "papelard"

papelard
Le papelard parle avec une fausse douceur.