papelard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngọt ngào đầu lưỡi, giả đạo đức: Dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài đạo mức, sùng đạo hoặc ngọt ngào nhưng thực chất là giả tạo, không chân thành.
- Giả nhân giả nghĩa: Chỉ thái độ đạo đức giả, làm ra vẻ tốt đẹp để che giấu bản chất xấu.
Danh từ giống đực:
- Kẻ vờ sùng đạo: Người giả vờ có lòng mộ đạo sâu sắc, người đạo đức giả.
- (Thân mật) Mảnh giấy: Trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, từ này cũng có thể chỉ một mảnh giấy nhỏ, thường là vô giá trị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un ton papelard qui ne me convainc pas. (Anh ta có giọng điệu ngọt ngào đầu lưỡi khiến tôi không tin.)
- Méfie-toi de ses compliments papelards. (Hãy coi chừng những lời khen giả đạo đức của hắn.)
Danh từ:
- C'est un vrai papelard, il va à l'église mais parle mal des autres. (Hắn đúng là một kẻ vờ sùng đạo, hắn đi nhà thờ nhưng lại nói xấu người khác.)
- Il a griffonné l'adresse sur un papelard. (Anh ấy đã viết nguệch ngoạc địa chỉ lên một mảnh giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un sourire papelard": Một nụ cười giả tạo, đạo đức giả.
- Elle m'a accueilli avec un sourire papelard. (Cô ta đón tiếp tôi với một nụ cười giả tạo.)
"Des manières papelardes": Những cử chỉ, cách cư xử đạo đức giả.
- Je ne supporte pas ses manières papelardes. (Tôi không chịu nổi những cử chỉ đạo đức giả của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Papelardise (danh từ giống cái): Hành động đạo đức giả, tính cách giả nhân giả nghĩa.
- Sa papelardise finira par être découverte. (Sự đạo đức giả của hắn rồi sẽ bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Hypocrite (tính từ/danh từ): đạo đức giả, kẻ đạo đức giả.
- Tartufe (danh từ giống đực): kẻ đạo đức giả (từ này xuất phát từ nhân vật trong vở kịch của Molière).
- Faux-jeton (danh từ giống đực, thân mật): kẻ giả tạo, kẻ hai mặt.
Từ trái nghĩa
- Sincère (tính từ): chân thành.
- Authentique (tính từ): chân thật, đích thực.
- Franc (tính từ): thẳng thắn, ngay thẳng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "papelard" với nghĩa chính (đạo đức giả) mang sắc thái văn học và hơi cổ, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Thay vào đó, người ta thường dùng "hypocrite".
- Nghĩa thân mật "mảnh giấy" rất ít phổ biến và có thể gây nhầm lẫn. Trong hầu hết ngữ cảnh, để chỉ mảnh giấy, nên dùng các từ như "morceau de papier", "bout de papier" hoặc "feuille".
tính từ
- (văn học) ngọt ngào đầu lưỡi, giả đạo đức
- Ton papelardgiọng ngọt ngào đầu lưỡi
danh từ giống đực
- kẻ vờ sùng đạo
- (thân mật) mảnh giấy