papilla
/pə'pilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sinh vật học) Núm, nhú: Một cấu trúc nhỏ, hình nốt hoặc hình gai nhô lên trên bề mặt của một mô hoặc cơ quan trong cơ thể sinh vật.
- (Giải phẫu) Đầu nhú: Cụ thể chỉ các cấu trúc nhỏ lồi lên trên bề mặt lưỡi, liên quan đến vị giác, hoặc trên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tongue is covered with thousands of taste papillae. (Lưỡi được bao phủ bởi hàng nghìn nhú vị giác.)
- A hair grows from a papilla in the skin. (Một sợi tóc mọc ra từ một nhú ở trong da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dermal papilla": Nhú bì. Đây là cấu trúc nhỏ ở lớp hạ bì, nơi cung cấp chất dinh dưỡng cho sự phát triển của tóc.
- The health of the dermal papilla affects hair growth. (Sức khỏe của nhú bì ảnh hưởng đến sự phát triển của tóc.)
"Renal papilla": Nhú thận. Là phần nhô ra của đài thận, nơi nước tiểu đổ vào bể thận.
- The renal papilla is a critical structure in the kidney's filtration system. (Nhú thận là một cấu trúc quan trọng trong hệ thống lọc của thận.)
Biến thể và từ gần giống
Papillary (tính từ): thuộc về hoặc có dạng nhú.
- The papillary layer of the skin is just beneath the epidermis. (Lớp nhú của da nằm ngay bên dưới biểu bì.)
Papillae (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "papilla".
- Fungiform papillae are visible on the tip of the tongue. (Các nhú dạng nấm có thể nhìn thấy ở đầu lưỡi.)
Từ đồng nghĩa
- Nipple: Núm vú (trong ngữ cảnh giải phẫu tổng quát, chỉ hình dạng tương tự).
- Protuberance: Chỗ lồi, chỗ nhô ra.
- Tubercle: Củ, nốt nhỏ (trong giải phẫu hoặc bệnh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "papilla" do đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "papilla" do đây là thuật ngữ chuyên môn.)
danh từ, số nhiều papillae /pə'pili:/
- (sinh vật học) nh