papillary

/pə'piləri/
Học thuật
Thân thiện
papillary

The scientist examines the papillary ridges on a fingerprint card.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) hình nhú, dạng nhú: "Papillary" một tính từ mô tả đặc điểm liên quan đến, hoặc hình dạng giống như một cái nhú (papilla) - một cấu trúc nhỏ, hình nốt hoặc hình núm nhô lên trên bề mặt của một hoặc cơ quan trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The inner surface of the bladder has a papillary appearance. (Bề mặt bên trong của bàng quang hình dạng nhú.)
    • A papillary tumor was detected during the examination. (Một khối u dạng nhú đã được phát hiện trong quá trình kiểm tra.)
    • The papillary muscles are crucial for heart valve function. (Các nhú rất quan trọng cho chức năng của van tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả giải phẫu, bệnh học hoặc sinh lý học để chỉ các cấu trúc vi thể hoặc hình dạng đặc trưng.
    • Papillary carcinoma is a type of cancer characterized by finger-like projections. (Ung thư biểu mô nhú một loại ung thư đặc trưng bởi các hình chiếu giống ngón tay.)
    • The dermal papillary layer is the upper layer of the dermis. (Lớp nhú của da lớp trên cùng của hạ .)
Biến thể từ gần giống
  • Papilla (danh từ): Nhú, núm. danh từ chỉ chính cấu trúc nhỏ nhô lên.
    • Taste buds are located on the papillae of the tongue. (Các chồi vị giác nằm trên các nhú của lưỡi.)
  • Papillate (tính từ): nhú. Một từ đồng nghĩa gần với "papillary".
  • Papilloma (danh từ): U nhú. Một loại u lành tính bề mặt dạng nhú.
Từ đồng nghĩa
  • Nipple-like: Giống núm vú (trong một số ngữ cảnh so sánh hình thái).
  • Projecting: Nhô ra, lồi.
  • Nubbly: nhiều nốt nhỏ.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu một thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như y học, giải phẫu học, thực vật học bệnh học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
papillary

The scientist examines the papillary ridges on a fingerprint card.

tính từ
  1. (sinh vật học) hình nh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống