papillaire

Học thuật
Thân thiện
papillaire

Une tumeur papillaire peut être observée au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhú, dạng nhú: "papillaire" là một tính từ mô tả đặc điểm liên quan đến cấu trúc hình nhú, núm vú hoặc các phần nhô lên nhỏ trên bề mặt của một cơ quan hoặc trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La structure papillaire de la langue est essentielle pour le goût. (Cấu trúc dạng nhú của lưỡi rất cần thiết cho vị giác.)
    • Une lésion papillaire a été observée lors de l'examen. (Một tổn thương dạng nhú đã được quan sát trong quá trình kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couche papillaire": lớp nhú (thường dùng trong giải phẫu da, chỉ lớp trên cùng của lớp ).

    • La couche papillaire du derme contient de nombreux capillaires. (Lớp nhú của lớp chứa nhiều mao mạch.)
  • "Épiderme papillaire": biểu bì dạng nhú (trong thực vật học hoặc mô tả cấu trúc ).

    • Certaines plantes ont un épiderme papillaire pour réduire la perte d'eau. (Một số loài thực vật biểu bì dạng nhú để giảm mất nước.)
Biến thể từ liên quan
  • Papille (danh từ giống cái): nhú, núm vú.

    • Les papilles gustatives sont situées sur la langue. (Các nụ vị giác nằm trên lưỡi.)
  • Papillome (danh từ giống đực): u nhú (một loại khối u lành tính hình dạng nhú).

    • Le papillome est généralement bénin. (U nhú thường lành tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Mamelonné: dạng núm vú, mấu lồi (thường dùng trong mô tả hình thái học).
Các cụm từ liên quan
  • Tumeur papillaire: khối u dạng nhú (thuật ngữ y học).

    • La tumeur papillaire de la thyroïde est un type de cancer fréquent. (Khối u dạng nhú của tuyến giápmột loại ung thư phổ biến.)
  • Carcinome papillaire: ung thư biểu mô dạng nhú.

    • Le carcinome papillaire rénal a un pronostic généralement favorable. (Ung thư biểu mô dạng nhú ở thận thường tiên lượng tốt.)
papillaire

Une tumeur papillaire peut être observée au microscope.

tính từ
  1. xem papille
    • Tumeur papillaire
      (y học) u nhú

Từ gần giống