pupillaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về con ngươi, liên quan đến con ngươi (trong mắt): "pupillaire" là tính từ mô tả những gì liên quan đến đồng tử (pupille), phần tròn màu đen ở trung tâm mắt, nơi ánh sáng đi vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le réflexe pupillaire est un test neurologique important. (Phản xạ đồng tử là một xét nghiệm thần kinh quan trọng.)
- Une dilatation pupillaire peut être causée par certains médicaments. (Sự giãn nở đồng tử có thể được gây ra bởi một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "réflexe pupillaire": phản xạ đồng tử, phản ứng tự động của đồng tử với ánh sáng.
- L'absence de réflexe pupillaire est un signe clinique grave. (Việc thiếu phản xạ đồng tử là một dấu hiệu lâm sàng nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pupille (danh từ giống cái):
- Con ngươi, đồng tử: Phần của mắt.
- La pupille se dilate dans l'obscurité. (Đồng tử giãn ra trong bóng tối.)
- Trẻ mồ côi được nhà nước bảo trợ; học sinh được hướng dẫn đặc biệt.
- C'est une pupille de la Nation. (Cô ấy là một trẻ mồ côi được Nhà nước bảo trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Iridien/irienne (adj): (ít phổ biến hơn) thuộc về mống mắt (iris), cấu trúc bao quanh đồng tử.