pupillaire

Học thuật
Thân thiện
pupillaire

L'infirmière vérifie la réaction pupillaire du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về con ngươi, liên quan đến con ngươi (trong mắt): "pupillaire" là tính từ mô tả những liên quan đến đồng tử (pupille), phần tròn màu đentrung tâm mắt, nơi ánh sáng đi vào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le réflexe pupillaire est un test neurologique important. (Phản xạ đồng tửmột xét nghiệm thần kinh quan trọng.)
    • Une dilatation pupillaire peut être causée par certains médicaments. (Sự giãn nở đồng tử có thể được gây ra bởi một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "réflexe pupillaire": phản xạ đồng tử, phản ứng tự động của đồng tử với ánh sáng.
    • L'absence de réflexe pupillaire est un signe clinique grave. (Việc thiếu phản xạ đồng tửmột dấu hiệu lâm sàng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pupille (danh từ giống cái):
    • Con ngươi, đồng tử: Phần của mắt.
      • La pupille se dilate dans l'obscurité. (Đồng tử giãn ra trong bóng tối.)
    • Trẻ mồ côi được nhà nước bảo trợ; học sinh được hướng dẫn đặc biệt.
      • C'est une pupille de la Nation. ( ấymột trẻ mồ côi được Nhà nước bảo trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Iridien/irienne (adj): (ít phổ biến hơn) thuộc về mống mắt (iris), cấu trúc bao quanh đồng tử.
pupillaire

L'infirmière vérifie la réaction pupillaire du patient.

tímh từ
  1. xem pupille 1

Từ gần giống