papillose

/'pæpilit/ Cách viết khác : (papillose) /'pæpilous/
Học thuật
Thân thiện
papillose

The leaf's surface is distinctly papillose under the lens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhú, gai nhỏ: Mô tả bề mặt của một vật, đặc biệt trong sinh học, những điểm nhô lên nhỏ, mềm, giống như những cái núm hoặc gai nhỏ li ti.
    • Thuộc về hoặc giống với nhú (papilla): Liên quan đến hoặc hình dạng tương tự như một nhú, một cấu trúc nhỏ, hình nốt nhô lên trên bề mặt sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf's underside is papillose, feeling rough to the touch. (Mặt dưới của chiếc bề mặt nhú, cảm giác thô ráp khi chạm vào.)
    • Some caterpillars have a papillose skin texture. (Một số con sâu bướm kết cấu da dạng nhú.)
    • The botanist noted the papillose petals of the rare flower. (Nhà thực vật học ghi nhận những cánh hoa nhú của loài hoa quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "papillose epidermis": biểu bì nhú.

    • The study focused on the function of the papillose epidermis in water retention. (Nghiên cứu tập trung vào chức năng của biểu bì nhú trong việc giữ nước.)
  • "papillose surface": bề mặt nhú.

    • The seed's papillose surface helps it attach to animal fur for dispersal. (Bề mặt nhú của hạt giúp bám vào lông động vật để phát tán.)
Biến thể từ gần giống
  • Papilla (danh từ): nhú, núm; một cấu trúc nhỏ hình nốt nhô lên.

    • Taste buds are located on the papillae of the tongue. (Các chồi vị giác nằm trên các nhú của lưỡi.)
  • Papillary (tính từ): (thuộc) nhú, dạng nhú. (Đây từ đồng nghĩa chính, được dùng phổ biến hơn trong các văn bản y học sinh học).

    • The doctor examined the papillary ridges on the skin. (Bác sĩ kiểm tra các đường gờ dạng nhú trên da.)
Từ đồng nghĩa
  • Nubbly: những cục nhỏ, lổn nhổn.
  • Tuberculate: những mụn nhỏ, củ nhỏ.
papillose

The leaf's surface is distinctly papillose under the lens.

tính từ
  1. (như) papillary
  2. nh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống