papillote

danh từ giống cái
  1. ống giấy để quấn tóc cho quăn
  2. giấy bọc kẹo, giấy gói kẹo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "papillote"

papillote
Une papillote enveloppe un bonbon coloré.