papillote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ống giấy để quấn tóc: Một cuộn giấy nhỏ, thường hình ống, được sử dụng trong việc làm tóc để tạo kiểu hoặc uốn tóc.
- Giấy bọc kẹo, giấy gói kẹo: Tờ giấy trang trí, thường có màu sắc hoặc hoa văn, dùng để gói các viên kẹo, sô-cô-la hoặc đồ ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La coiffeuse utilise des papillotes pour mettre les cheveux en boucles. (Người thợ làm tóc sử dụng những ống giấy để uốn tóc thành những lọn xoăn.)
- Elle a déballé le chocolat et a jeté la papillote. (Cô ấy bóc viên sô-cô-la và vứt tờ giấy gói đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En papillote": Một kỹ thuật nấu ăn trong ẩm thực Pháp, thức ăn (thường là cá hoặc rau) được gói trong giấy nến hoặc giấy bạc rồi nướng trong lò, giúp giữ nguyên hương vị và độ ẩm.
- Le saumon cuit en papillote est très savoureux. (Cá hồi nướng trong giấy bạc rất thơm ngon.)
Biến thể và từ gần giống
- Papilloter (động từ): Nhấp nháy, chớp (dùng cho ánh sáng hoặc mắt).
- Les étoiles papillotent dans le ciel nocturne. (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Pour les cheveux: Bigoudi (ống uốn tóc, thường bằng nhựa hoặc kim loại).
- Pour les bonbons: Emballage de bonbon (vỏ bọc kẹo), papier de bonbon (giấy kẹo).
Thành ngữ liên quan
- "Faire des papillotes": Nghĩa đen là "làm những tờ giấy gói kẹo", nhưng trong ngữ cảnh làm tóc, cụm từ này có thể ám chỉ việc quấn tóc bằng ống giấy.
- Avant, ma grand-mère faisait des papillotes pour friser ses cheveux. (Ngày trước, bà tôi thường quấn ống giấy để làm xoăn tóc.)
danh từ giống cái
- ống giấy để quấn tóc cho quăn
- giấy bọc kẹo, giấy gói kẹo