papouille

Học thuật
Thân thiện
papouille

Une mère fait des papouilles à son bébé pour le faire rire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Sự sờ soạng: Hành động chạm vào người khác một cách tình cảm hoặc tán tỉnh, thường mang ý nghĩa thân mật hoặc gợi tình. Từ này sắc thái suồng sã, thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il lui a fait une papouille dans le dos. (Anh ấy đã sờ soạng lưng ấy.)
    • Arrête tes papouilles ! (Ngừng ngay những cái sờ soạng của mày lại đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des papouilles à quelqu'un": sờ soạng, vuốt ve ai đó (một cách tình cảm hoặc tán tỉnh).
    • Il aime faire des papouilles à son chat. (Anh ấy thích vuốt ve con mèo của mình.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh với động vật, từ này có thể mang nghĩa "vuốt ve" nhẹ nhàng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Papouiller (động từ, thông tục): sờ soạng, vuốt ve.
    • Il papouille les joues de bébé. (Anh ấy vuốt ve em bé.)
Từ đồng nghĩa
  • Câlin (danh từ): cái ôm ấp, vuốt ve (mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).
  • Pelotage (danh từ, thông tục): sự sờ mó, sờ soạng (cũng mang sắc thái thông tục, có thể gợi ý tình dục).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Papouille" là một từ thông tục. có thể mang nghĩa đùa cợt, thân mật nhưng cũng có thể hàm ý không phù hợp hoặc khiếm nhã tùy ngữ cảnh. Cần thận trọng khi sử dụng.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong các tình huống gần gũi, không trang trọng. Có thể dùng cho động vật với nghĩa "vuốt ve" vô hại.
papouille

Une mère fait des papouilles à son bébé pour le faire rire.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) sự sờ soạng

Từ gần giống