papille

Học thuật
Thân thiện
papille

La langue est recouverte de nombreuses papilles gustatives.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhú: Một cấu trúc nhỏ, hình nốt hoặc hình gai nhô lên trên bề mặt của một cơ quan, đặc biệttrên lưỡi hoặc trong mắt.
    • Gai thị: Trong giải phẫu mắt, chỉ điểm xuất phát của dây thần kinh thị giác trên võng mạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les papilles gustatives sont situées sur la langue. (Các nhú vị giác nằm trên lưỡi.)
    • L'examen a révélé un œdème de la papille optique. (Cuộc kiểm tra cho thấy tình trạng phù gai thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papille linguale": nhú lưỡi, chỉ các cấu trúc nhú trên bề mặt lưỡi.

    • Les papilles linguales donnent à la langue sa texture rugueuse. (Các nhú lưỡi tạo cho lưỡi kết cấu sần sùi của .)
  • "Papille du derme": nhú , chỉ phần nhô lên của lớp vào lớp biểu bì.

    • Les papilles du derme contiennent des capillaires sanguins. (Các nhú chứa các mao mạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Papillaire (tính từ): thuộc về nhú, dạng nhú.

    • Une structure papillaire. (Một cấu trúc dạng nhú.)
  • Papillome (danh từ giống đực): u nhú, một loại u lành tính hình dạng như cái nhú.

    • Un papillome cutané. (Một u nhú trên da.)
Từ đồng nghĩa
  • Excroissance: chỗ lồi lên, mụn thịt thừa (nghĩa rộng hơn, không chuyên môn bằng).
  • Bouton: nốt, mụn nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "papille").

Thành ngữ liên quan
  • "Chatouiller les papilles": kích thích vị giác, làm cho đồ ăn ngon miệng.
    • Ce plat va chatouiller vos papilles. (Món ăn này sẽ kích thích vị giác của bạn.)
papille

La langue est recouverte de nombreuses papilles gustatives.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) nhú
    • Papilles de la langue
      (giải phẫu) nhú lưỡi
    • Papilles du stigmate
      (thực vật học) nhú đầu nhụy
    • Papille optique
      (giải phẫu) gai thị

Từ có nhắc đến "papille"