papille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhú: Một cấu trúc nhỏ, hình nốt hoặc hình gai nhô lên trên bề mặt của một cơ quan, đặc biệt là trên lưỡi hoặc trong mắt.
- Gai thị: Trong giải phẫu mắt, chỉ điểm xuất phát của dây thần kinh thị giác trên võng mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les papilles gustatives sont situées sur la langue. (Các nhú vị giác nằm trên lưỡi.)
- L'examen a révélé un œdème de la papille optique. (Cuộc kiểm tra cho thấy tình trạng phù gai thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Papille linguale": nhú lưỡi, chỉ các cấu trúc nhú trên bề mặt lưỡi.
- Les papilles linguales donnent à la langue sa texture rugueuse. (Các nhú lưỡi tạo cho lưỡi kết cấu sần sùi của nó.)
"Papille du derme": nhú bì, chỉ phần nhô lên của lớp bì vào lớp biểu bì.
- Les papilles du derme contiennent des capillaires sanguins. (Các nhú bì chứa các mao mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
Papillaire (tính từ): thuộc về nhú, có dạng nhú.
- Une structure papillaire. (Một cấu trúc dạng nhú.)
Papillome (danh từ giống đực): u nhú, một loại u lành tính có hình dạng như cái nhú.
- Un papillome cutané. (Một u nhú trên da.)
Từ đồng nghĩa
- Excroissance: chỗ lồi lên, mụn thịt thừa (nghĩa rộng hơn, không chuyên môn bằng).
- Bouton: nốt, mụn nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "papille").
Thành ngữ liên quan
- "Chatouiller les papilles": kích thích vị giác, làm cho đồ ăn ngon miệng.
- Ce plat va chatouiller vos papilles. (Món ăn này sẽ kích thích vị giác của bạn.)
danh từ giống cái
- (số nhiều) nhú
- Papilles de la langue(giải phẫu) nhú lưỡi
- Papilles du stigmate(thực vật học) nhú đầu nhụy
- Papille optique(giải phẫu) gai thị