papular

/'pæpjulə/
Học thuật
Thân thiện
papular

The skin condition presented as a papular rash on the patient's forearm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học, Sinh vật học) nốt sần, dạng sẩn: Mô tả tình trạng da hoặc bề mặt xuất hiện các nốt sần nhỏ, cứng, nổi lên rõ ràng so với bề mặt xung quanh. Đây một thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong mô tả triệu chứng bệnh da liễu hoặc các đặc điểm hình thái học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient presented with a papular rash on the chest and back. (Bệnh nhân xuất hiện phát ban dạng sẩnngực lưng.)
    • A papular lesion is a primary skin lesion characterized by a solid elevation. (Tổn thương dạng sẩn một tổn thương da nguyên phát đặc trưng bởi sự nổi lên cứng chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papular eruption": Phát ban dạng sẩn, chỉ sự bùng phát nhiều nốt sần trên da.

    • The allergic reaction caused a widespread papular eruption. (Phản ứng dị ứng gây ra một đợt phát ban dạng sẩn lan rộng.)
  • "Papular stage": Giai đoạn sẩn, dùng để mô tả một giai đoạn trong tiến triển của bệnh ngoài da.

    • The disease progresses from a macular to a papular stage. (Bệnh tiến triển từ giai đoạn dát sang giai đoạn sẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Papule (danh từ): Nốt sần, sẩn. danh từ chỉ chính tổn thương.

    • A papule is usually less than 1 cm in diameter. (Một nốt sần thường đường kính nhỏ hơn 1 cm.)
  • Papulopustular (tính từ): Dạng sẩn mụn mủ. Mô tả tổn thương kết hợp giữa sẩn mụn mủ.

    • Acne vulgaris often presents with a papulopustular appearance. (Mụn trứng cá thông thường thường biểu hiện dưới dạng sẩn mụn mủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nodular ( nốt, dạng cục): Thường chỉ các nốt lớn hơn (nodule) so với sẩn (papule).
  • Popular (phổ biến):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "papular" do đây một tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "papular".

papular

The skin condition presented as a papular rash on the patient's forearm.

tính từ
  1. (sinh vật học) nốt sần

Từ gần giống