poplar
/'pɔplə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bạch dương: Một loại cây thân gỗ phổ biến ở vùng ôn đới Bắc bán cầu, thuộc chi Populus, thường có thân cao thẳng, lá thường xanh hoặc rụng theo mùa, và gỗ mềm, nhẹ, màu sáng.
- Gỗ bạch dương: Loại gỗ nhẹ, màu sáng, không bền lắm, lấy từ cây bạch dương, thường được dùng trong sản xuất giấy, đồ nội thất giá rẻ và các vật dụng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cây):
- A row of tall poplars lined the country road. (Một hàng cây bạch dương cao thẳng tắp dọc theo con đường quê.)
- The leaves of the poplar rustled in the gentle breeze. (Những chiếc lá bạch dương xào xạc trong làn gió nhẹ.)
- Danh từ (chỉ gỗ):
- This drawer is made of inexpensive poplar. (Ngăn kéo này được làm từ gỗ bạch dương giá rẻ.)
- Poplar is often used for making matchsticks and plywood. (Gỗ bạch dương thường được dùng để làm diêm và ván ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trembling poplar" hoặc "quaking aspen": Một loài bạch dương cụ thể (), có cuống lá dẹt khiến lá rung rinh ngay cả khi có gió thoảng.
- The forest was full of trembling poplars, their leaves constantly shimmering. (Khu rừng đầy những cây dương rung, lá của chúng lấp lánh không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Poplars (danh từ số nhiều): Nhiều cây bạch dương.
- Aspen (danh từ): Một loài cây thuộc chi bạch dương, thường gọi là dương rung, có đặc điểm lá rung dễ dàng.
- Cottonwood (danh từ): Một loài bạch dương khác, phổ biến ở Bắc Mỹ, thường mọc gần nước, có hạt mang theo lông tơ.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác cho tên loài cây này. Trong ngữ cảnh chỉ loại cây, có thể dùng cụm từ mô tả như "deciduous tree with light wood" (cây rụng lá có gỗ nhẹ). Trong ngữ cảnh chỉ vật liệu, có thể dùng "light-colored softwood" (gỗ mềm màu sáng).
danh từ
- (thực vật học) cây bạch dương
Idioms
- trembling poplar(thực vật học) cây dương rung (có cuống lá dẹt khiến lá rung rinh khi gió thoảng)