papyri
/pə'paiərai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy cói: Chỉ loại giấy cổ được làm từ cây cói giấy (Cyperus papyrus), được sử dụng rộng rãi ở Ai Cập cổ đại và vùng Địa Trung Hải để viết lách.
- Tài liệu viết trên giấy cói: Chỉ các văn bản, tài liệu lịch sử cổ được viết trên loại giấy này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed ancient Egyptian papyri. (Bảo tàng trưng bày những tờ giấy cói Ai Cập cổ đại.)
- These papyri contain important historical records. (Những tài liệu giấy cói này chứa đựng các ghi chép lịch sử quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A collection of papyri": Một bộ sưu tập các tài liệu/văn bản giấy cói.
- The library has a remarkable collection of Greek papyri. (Thư viện có một bộ sưu tập đáng chú ý các tài liệu giấy cói Hy Lạp.)
"To decipher a papyrus": Giải mã một tài liệu giấy cói.
- Scholars worked for years to decipher the damaged papyrus. (Các học giả đã làm việc nhiều năm để giải mã tài liệu giấy cói bị hư hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Papyrus (n, số ít): Cây cói giấy; một tờ/tài liệu giấy cói.
- The ancient scroll was made of papyrus. (Cuộn giấy cổ được làm từ giấy cói.)
Từ đồng nghĩa
- Ancient manuscript: Bản thảo cổ.
- Scroll: Cuộn giấy (có thể chỉ chung các cuộn tài liệu cổ).
danh từ, số nhiều papyrus /pə'paiɔrɔs/
- cây cói giấy
- giấy cói
- (số nhiều) sách giấy cói