paqueteur

Học thuật
Thân thiện
paqueteur

Le paqueteur emballe soigneusement un colis dans l'entrepôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đóng gói, thợ đóng kiện: "Paqueteur" là một từ hiếm, ít dùng, chỉ ngườicông việc chuyên đóng gói, bọc hoặc đóng kiện hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le paqueteur prépare les marchandises pour l'expédition. (Người đóng gói chuẩn bị hàng hóa để vận chuyển.)
    • C'est un métier de paqueteur. (Đónghề của một thợ đóng kiện.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "paqueteur" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các từ phổ biến hơn như "emballeur" hoặc "conditionneur".
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc ngữ cảnh rất chuyên biệt.
Biến thể từ liên quan
  • Empaqueteur (danh từ giống đực): Đâybiến thể phổ biến thông dụng hơn của "paqueteur", cùng mang nghĩa người đóng gói.
  • Emballer (động từ): đóng gói, bọc lại.
  • Emballage (danh từ giống đực): sự đóng gói, bao bì.
Từ đồng nghĩa
  • Emballeur: thợ đóng gói, người gói hàng.
  • Conditionneur: người đóng gói, người chế biến đóng gói (thường trong công nghiệp thực phẩm).
paqueteur

Le paqueteur emballe soigneusement un colis dans l'entrepôt.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) xem empaqueteur

Từ gần giống

Từ chứa "paqueteur"