paqueteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đóng gói, thợ đóng kiện: "Paqueteur" là một từ hiếm, ít dùng, chỉ người có công việc chuyên đóng gói, bọc hoặc đóng kiện hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le paqueteur prépare les marchandises pour l'expédition. (Người đóng gói chuẩn bị hàng hóa để vận chuyển.)
- C'est un métier de paqueteur. (Đó là nghề của một thợ đóng kiện.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "paqueteur" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các từ phổ biến hơn như "emballeur" hoặc "conditionneur".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc ngữ cảnh rất chuyên biệt.
Biến thể và từ liên quan
- Empaqueteur (danh từ giống đực): Đây là biến thể phổ biến và thông dụng hơn của "paqueteur", cùng mang nghĩa người đóng gói.
- Emballer (động từ): đóng gói, bọc lại.
- Emballage (danh từ giống đực): sự đóng gói, bao bì.
Từ đồng nghĩa
- Emballeur: thợ đóng gói, người gói hàng.
- Conditionneur: người đóng gói, người chế biến đóng gói (thường trong công nghiệp thực phẩm).
danh từ giống đực
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) xem empaqueteur