parachute
/'pærəʃu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dù: Một thiết bị bằng vải, thường có hình dù, được sử dụng để làm chậm tốc độ rơi của một người hoặc vật từ trên cao xuống.
- Sự đề bạt bất ngờ vào một chức vị: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Chỉ việc một người được bổ nhiệm vào một vị trí quan trọng một cách đột ngột, không qua các bước thăng tiến thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le parachutiste a ouvert son parachute à 1000 mètres d'altitude. (Người nhảy dù đã mở dù của anh ấy ở độ cao 1000 mét.)
- L'avion a largué des vivres avec des parachutes. (Máy bay đã thả thực phẩm cứu trợ bằng dù.)
- Sa nomination au poste de directeur fut un véritable parachutage. (Việc bổ nhiệm ông ta vào chức giám đốc là một sự "nhảy dù" thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parachute de secours": dù dự phòng, dù cứu hộ.
- Tout bon parachutiste vérifie son parachute de secours avant le saut. (Mọi tay nhảy dù giỏi đều kiểm tra dù dự phòng trước khi nhảy.)
"Parachute doré" (thành ngữ, dùng trong kinh doanh): gói bồi thường hậu hĩnh dành cho một giám đốc điều hành khi rời công ty, đặc biệt là sau một thất bại.
- Le PDG démissionnaire a emporté un parachute doré de plusieurs millions. (Vị tổng giám đốc từ chức đã mang theo một "chiếc dù vàng" trị giá nhiều triệu.)
Biến thể và từ liên quan
- Parachutiste (danh từ): người nhảy dù, lính dù.
Parachuter (động từ): thả bằng dù, nhảy dù (vào một vị trí).
- Ils ont parachuté des médicaments dans la zone sinistrée. (Họ đã thả thuốc men bằng dù xuống vùng bị thiên tai.)
- Il a été parachuté à la tête du service marketing. (Anh ta đã được "thả dù" vào vị trí đứng đầu bộ phận tiếp thị.)
Parachutage (danh từ giống đực): hành động thả bằng dù; (nghĩa bóng) sự bổ nhiệm đột ngột.
Từ đồng nghĩa
- Voilure (trong ngữ cảnh kỹ thuật): bộ phận dù, bề mặt cản gió.
- Promotion surprise (cho nghĩa bóng): sự thăng tiến bất ngờ.
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
Sauter en parachute: nhảy dù.
- Elle rêve de sauter en parachute un jour. (Cô ấy mơ một ngày được nhảy dù.)
Être parachuté quelque part: (nghĩa bóng) được đưa đột ngột vào một vị trí ở một nơi nào đó.
- Ce cadre a été parachuté dans cette filiale pour la redresser. (Viên quản lý này đã được "thả dù" vào chi nhánh này để vực dậy nó.)
Thành ngữ liên quan
- Atterrir en parachute: (nghĩa bóng) đến hoặc được bổ nhiệm vào một nơi/vị trí một cách đột ngột và không có sự chuẩn bị từ trước.
- Le nouveau chef d'équipe est atterri en parachute, personne ne le connaissait. (Trưởng nhóm mới "hạ cánh bằng dù", không ai biết ông ta trước đó.)
{{parachute}}
danh từ giống đực
- (hàng không) dù
- Saut en parachutenhảy dù
- Parachute de queue pour atterrissagedù đuôi (giảm tốc) để hạ cánh (máy bay)
- sự đề bạt bất ngờ vào một chức vị