percuter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Va, đập: Hành động gây ra một va chạm mạnh vào một vật thể khác.
    • (Y học) : Trong y tế, hành động dùng ngón tay nhẹ lên một bộ phận cơ thể để chẩn đoán.
  2. Nội động từ:

    • Va, đập, đụng mạnh: Hành động xảy ra khi một vật thể di chuyển va chạm mạnh với một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le chien du fusil qui percute l'amorce. (Búa kim hỏa đập vào ngòi nổ.)
    • Une voiture qui percute un arbre. (Một chiếc xe va vào cây.)
    • Le médecin percute la poitrine du patient. (Bác sĩ ngực bệnh nhân.)
  • Nội động từ:

    • Une bicyclette qui percute contre un camion. (Một chiếc xe đạp đụng mạnh vào xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Percuter de plein fouet": Va chạm trực diện, mạnh mẽ.

    • La voiture a percuté de plein fouet le mur. (Chiếc xe đã đâm trực diện vào bức tường.)
  • "Se faire percuter": Bị va phải, bị đâm.

    • Le piéton s'est fait percuter en traversant. (Người đi bộ đã bị xe đâm khi băng qua đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Percussion (danh từ): Sự va chạm, sự đập; (âm nhạc) bộ .
  • Percutant, percuteuse (tính từ): sức va đập mạnh; (nghĩa bóng) gây ấn tượng mạnh, sắc sảo.
    • Un argument percutant. (Một lập luận sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Heurter: Va, đụng.
  • Cogner: Đập, đánh.
  • Taper: , đập (nhẹ hơn).
  • Frapper: Đánh, đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Percuter contre: Va mạnh vào.
    • L'avion a percuté contre la montagne. (Máy bay đã đâm vào núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Percuter (quelque chose) du regard: (Nghĩa bóng) Hiểu ra, nắm bắt ngay điều đó.
    • J'ai mis du temps à percuter son allusion. (Tôi đã mất một lúc mới hiểu ra ý ám chỉ của anh ta.)
ngoại động từ
  1. va, đập
    • Chien du fusil qui percute l'amorce
      búa kim hỏa đập vào ngòi nổ
    • Voiture qui percute un arbre
      xe va vào cây
  2. (y học)
    • Percuter la poitrine
      ngực (để chuẩn đoán bệnh)
nội động từ
  1. va, đập, đụng mạnh
    • Bicyclette qui percute contre un camion
      xe đạp đụng mạnh vào xe tải

Từ chứa "percuter"

Từ có nhắc đến "percuter"