percuter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Va, đập: Hành động gây ra một cú va chạm mạnh vào một vật thể khác.
- (Y học) Gõ: Trong y tế, hành động dùng ngón tay gõ nhẹ lên một bộ phận cơ thể để chẩn đoán.
Nội động từ:
- Va, đập, đụng mạnh: Hành động xảy ra khi một vật thể di chuyển và va chạm mạnh với một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le chien du fusil qui percute l'amorce. (Búa kim hỏa đập vào ngòi nổ.)
- Une voiture qui percute un arbre. (Một chiếc xe va vào cây.)
- Le médecin percute la poitrine du patient. (Bác sĩ gõ ngực bệnh nhân.)
Nội động từ:
- Une bicyclette qui percute contre un camion. (Một chiếc xe đạp đụng mạnh vào xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Percuter de plein fouet": Va chạm trực diện, mạnh mẽ.
- La voiture a percuté de plein fouet le mur. (Chiếc xe đã đâm trực diện vào bức tường.)
"Se faire percuter": Bị va phải, bị đâm.
- Le piéton s'est fait percuter en traversant. (Người đi bộ đã bị xe đâm khi băng qua đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Percussion (danh từ): Sự va chạm, sự đập; (âm nhạc) bộ gõ.
- Percutant, percuteuse (tính từ): Có sức va đập mạnh; (nghĩa bóng) gây ấn tượng mạnh, sắc sảo.
- Un argument percutant. (Một lập luận sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
- Heurter: Va, đụng.
- Cogner: Đập, đánh.
- Taper: Gõ, đập (nhẹ hơn).
- Frapper: Đánh, đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Percuter contre: Va mạnh vào.
- L'avion a percuté contre la montagne. (Máy bay đã đâm vào núi.)
Thành ngữ liên quan
- Percuter (quelque chose) du regard: (Nghĩa bóng) Hiểu ra, nắm bắt ngay điều gì đó.
- J'ai mis du temps à percuter son allusion. (Tôi đã mất một lúc mới hiểu ra ý ám chỉ của anh ta.)
ngoại động từ
- va, đập
- Chien du fusil qui percute l'amorcebúa kim hỏa đập vào ngòi nổ
- Voiture qui percute un arbrexe va vào cây
- (y học) gõ
- Percuter la poitrinegõ ngực (để chuẩn đoán bệnh)
nội động từ
- va, đập, đụng mạnh
- Bicyclette qui percute contre un camionxe đạp đụng mạnh vào xe tải