paralyse

/'pærəlaiz/ Cách viết khác : (paralyze) /'pærəlaiz/
ngoại động từ
  1. (y học) làm liệt
  2. (nghĩa bóng) làm liệt, làm đờ ra
    • to be paralysed with fear
      đờ người ra sợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "paralyse"

Từ có nhắc đến "paralyse"