paralyser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm liệt, làm tê liệt: Hành động khiến một bộ phận cơ thể mất khả năng cử động hoặc khiến một hệ thống, tổ chức ngừng hoạt động.
- (Nghĩa bóng) Làm tê liệt, làm đờ ra, làm choáng váng: Hành động gây ra trạng thái choáng, mất khả năng phản ứng hoặc suy nghĩ, thường do sợ hãi, ngạc nhiên hoặc sốc.
Ví dụ sử dụng
- (Tai nạn đã làm liệt đôi chân của anh ấy.)
- (Cuộc đình công làm tê liệt hệ thống giao thông công cộng.)
- (Câu trả lời thô bạo của anh ta đã làm tôi đờ người ra / choáng váng.)
- (Nỗi sợ hãi đôi khi làm tê liệt khả năng hành động của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paralyser d'effroi": Làm tê liệt vì kinh hãi.
- Le spectacle de l'accident l'a paralysé d'effroi. (Cảnh tượng vụ tai nạn đã làm anh ta tê liệt vì kinh hãi.)
- "Paralyser l'initiative": Làm tê liệt sự chủ động, sáng kiến.
- Une bureaucratie excessive paralyse l'initiative individuelle. (Một bộ máy hành chính quá cồng kềnh làm tê liệt sự chủ động cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Paralysie (danh từ giống cái): Chứng liệt, sự tê liệt.
- paralysie faciale (liệt mặt), paralysie économique (sự tê liệt kinh tế).
- Paralysant, -e (tính từ): Gây tê liệt, làm đờ ra.
- un froid paralysant (cái lạnh cóng người), une nouvelle paralysante (tin tức gây choáng váng).
- Paralytique (tính từ/danh từ): (Thuộc về) chứng liệt; người bị liệt.
- un patient paralytique (một bệnh nhân bị liệt).
Từ đồng nghĩa
- Immobiliser: Làm bất động, làm ngừng lại.
- Bloquer: Chặn lại, làm tắc nghẽn, ngưng trệ.
- Stupéfier: Làm sửng sốt, kinh ngạc (nghĩa bóng, chỉ trạng thái tinh thần).
- Figer: Làm đông cứng, làm đứng im (cả nghĩa đen và bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Ý nghĩa tương tự được thể hiện qua cấu trúc với bổ ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng độc lập từ "paralyser".)
ngoại động từ
- làm liệt
- Paralyser un braslàm liệt một cánh tay
- (nghĩa bóng) làm tê liệt; làm đờ ra
- Paralyser l'économielàm tê liệt nền kinh tế
- Examinateur qui paralyse les candidatsgiám khảo làm thí sinh đờ ra