parametric

/,pærə'metrik/
Học thuật
Thân thiện
parametric

A mathematician writes a parametric equation on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tham số, (thuộc) thông số: Mô tả một đại lượng, phương trình hoặc mô hình được xác định hoặc biểu diễn thông qua một hoặc nhiều tham số. Tham số là một đại lượng có thể thay đổi, giúp xác định đặc điểm của một hệ thống hoặc một họ các đối tượng toán học.
    • Liên quan đến việc sử dụng tham số: Chỉ cách tiếp cận hoặc phương pháp dựa trên các tham số để mô tả hoặc phân tích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a parametric model that allows us to adjust the curve by changing its coefficients. (Đây một mô hình tham số cho phép chúng ta điều chỉnh đường cong bằng cách thay đổi các hệ số của .)
    • The study compared parametric and non-parametric statistical tests. (Nghiên cứu so sánh các kiểm định thống tham số phi tham số.)
    • In CAD software, parametric design enables automatic updates when a dimension is modified. (Trong phần mềm CAD, thiết kế tham số cho phép cập nhật tự động khi một kích thước bị thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parametric analysis": phân tích tham số.

    • Engineers performed a parametric analysis to see how material strength affects the design. (Các kỹ sư đã thực hiện một phân tích tham số để xem độ bền vật liệu ảnh hưởng đến thiết kế như thế nào.)
  • "parametric form": dạng tham số.

    • The line is expressed in parametric form using a variable 't'. (Đường thẳng được biểu diễndạng tham số bằng cách sử dụng biến 't'.)
Biến thể từ gần giống
  • Parameter (danh từ): tham số, thông số.

    • The key parameter in this equation is the growth rate. (Tham số chính trong phương trình này tốc độ tăng trưởng.)
  • Parametrically (trạng từ): một cách tham số.

    • The surface is defined parametrically. (Bề mặt được định nghĩa một cách tham số.)
  • Parametrization/Parameterization (danh từ): sự tham số hóa.

    • Finding a good parametrization of the curve is the first step. (Việc tìm một sự tham số hóa tốt cho đường cong bước đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Defined by parameters: được xác định bởi các tham số.
  • Quantitative (in specific contexts): định lượng (trong các ngữ cảnh cụ thể, khi nhấn mạnh đến việc sử dụng các con số/tham số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ tính từ 'parametric')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'parametric')

parametric

A mathematician writes a parametric equation on the chalkboard.

tính từ
  1. (toán học) (thuộc) thông số, (thuộc) tham số, (thuộc) tham biến
    • parametric equation
      phương trình tham số
    • parametric problem
      bài toán tham số

Từ gần giống