parapet

/'pærəpit/
Học thuật
Thân thiện
parapet

Le parapet du pont protège les piétons de la chute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lan can, thành chắn: Một bức tường thấp, thường bằng đá, tông hoặc kim loại, được xây dọc theo rìa của một công trình như mái nhà, cầu, ban công, hoặc bờ đê để ngăn ngừa ngã.
    • (Quân sự) Ụ, thành lũy: Trong bối cảnh quân sự, chỉ một bức tường hoặc công sự thấp được xây dựng để bảo vệ binh lính khỏi hỏa lực đối phương.
Ví dụ sử dụng
  • (Trẻ em không được dựa vào lan can ban công.)
  • (Lan can cầu mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra dòng sông.)
  • (Những người lính ẩn nấp sau để tránh hỏa lực của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mettre au parapet": (Nghĩa bóng) Đứng ra lãnh trách nhiệm, đối mặt với khó khăn hoặc chỉ trích.
    • Le directeur s'est mis au parapet pour défendre la décision de l'entreprise. (Giám đốc đã đứng ra bảo vệ quyết định của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Garde-corps (danh từ giống đực): Lan can, tay vịn. (Từ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh chức năng an toàn).
  • Balustrade (danh từ giống cái): Lan can trụ chạm khắc.
  • Rampe (danh từ giống cái): Tay vịn, lan can dốc (như trên cầu thang).
  • Rempart (danh từ giống đực): Thành lũy, tường thành (lớn hơn kiên cố hơn "parapet" trong quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Barrière (danh từ giống cái): Hàng rào, vật chắn.
  • Muret (danh từ giống đực): Bức tường thấp.
Thành ngữ liên quan
  • "Tirer au-dessus du parapet": (Nghĩa bóng, quân sự) Công khai lên tiếng, dám đưa ra ý kiến một cách công khai chấp nhận rủi ro.
    • Peu de politiciens osent tirer au-dessus du parapet sur ce sujet sensible. (Rất ít chính trị gia dám công khai lên tiếng về vấn đề nhạy cảm này.)
parapet

Le parapet du pont protège les piétons de la chute.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) ụ
  2. lan can
    • Parapet d'un pont
      lan can cầu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parapet"