barbet
/'bɑ:bit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chó Bacbê: Một giống chó săn có nguồn gốc từ Pháp, đặc biệt là vùng Pyrénées, có bộ lông xoăn dài và thường được sử dụng để săn bắn chim và thú nhỏ.
- Chim Barbet: Một loài chim thuộc họ Lybiidae hoặc Capitonidae (tùy theo phân loại), có mỏ to, thường sống ở vùng nhiệt đới, đặc biệt là châu Phi và châu Á, và có tiếng kêu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (chỉ giống chó):
- Le barbet est un chien d'eau français. (Chó barbet là một giống chó săn vịt của Pháp.)
- Son barbet est très obéissant et excellent à la chasse. (Con chó barbet của anh ấy rất nghe lời và xuất sắc trong việc săn bắn.)
Danh từ giống đực (chỉ loài chim):
- On peut entendre le chant du barbet dans la forêt tropicale. (Người ta có thể nghe thấy tiếng hót của chim barbet trong rừng nhiệt đới.)
- Le barbet à tête rouge est une espèce commune en Afrique centrale. (Chim barbet đầu đỏ là một loài phổ biến ở Trung Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fidèle comme un barbet": Trung thành như một con chó barbet (thành ngữ cổ, ít dùng hiện đại, để chỉ sự trung thành tuyệt đối).
- Ce vieux serviteur est fidèle comme un barbet. (Người đầy tớ già này trung thành như chó barbet.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbichon (danh từ giống đực): Một từ cổ hoặc biến thể địa phương, đôi khi dùng để chỉ chó barbet có kích thước nhỏ.
- Chien d'eau (danh từ giống đực): Chó săn vịt, là tên gọi chung cho các giống chó như barbet, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh khi nói về chức năng.
Từ đồng nghĩa
- Pour le chien: Chien d'eau (chó săn vịt).
- Pour l'oiseau: Oiseau à gros bec (chim mỏ to) - đây là mô tả chung, không phải tên loài chính xác.
Lưu ý về nghĩa
Từ "barbet" trong tiếng Pháp có hai nghĩa chính hoàn toàn khác biệt, thuộc hai lĩnh vực khác nhau (động vật nuôi và động vật hoang dã). Ngữ cảnh là yếu tố quyết định để hiểu nghĩa nào đang được sử dụng. Trong tiếng Việt, thường dịch rõ là "chó barbet" (giống chó) hoặc "chim barbet" (loài chim) để tránh nhầm lẫn.
danh từ giống đực
- chó bacbê