paraphrastic

/,pærə'fræstik/
Học thuật
Thân thiện
paraphrastic

A student writes a paraphrastic version of a famous quote in her notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Diễn tả bằng ngữ giải thích, tính chất chú giải dài dòng: Chỉ một cách diễn đạt hoặc một văn bản không sử dụng nguyên văn diễn giải lại ý của người khác một cách chi tiết, thường dài hơn bản gốc.
    • Thuộc về phép diễn giải (paraphrase): đặc điểm của việc diễn đạt lại ý tưởng bằng những từ ngữ khác, thường để làm nghĩa hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His paraphrastic translation of the poem lost some of its original brevity. (Bản dịch diễn giải dài dòng của anh ấy về bài thơ đã làm mất đi sự súc tích nguyên bản của .)
    • The teacher's paraphrastic explanation helped the students understand the complex theory. (Lời giải thích tính chất chú giải dài dòng của giáo viên đã giúp học sinh hiểu được lý thuyết phức tạp.)
    • A paraphrastic approach is often used in language teaching to clarify meaning. (Phương pháp diễn giải thường được sử dụng trong giảng dạy ngôn ngữ để làm nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paraphrastic commentary": lời bình luận diễn giải.

    • The book includes a paraphrastic commentary on each chapter. (Cuốn sách bao gồm một lời bình luận diễn giải cho mỗi chương.)
  • "in a paraphrastic manner": một cách diễn giải, theo lối diễn giải.

    • He summarized the article in a paraphrastic manner. (Anh ấy tóm tắt bài báo theo lối diễn giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraphrase (động từ/danh từ): diễn giải, sự diễn giải.

    • You must paraphrase the author's ideas in your own words. (Bạn phải diễn giải ý tưởng của tác giả bằng chính từ ngữ của mình.)
  • Paraphraser (danh từ): người diễn giải.

  • Paraphrasis (danh từ): (từ hiếm) sự diễn giải.
Từ đồng nghĩa
  • Explanatory: mang tính giải thích.
  • Periphrastic: dùng lời nói vòng, lối nói quanh co ( sắc thái gần giống nhưng thường chỉ sự dài dòng không cần thiết).
Từ trái nghĩa
  • Verbatim: nguyên văn, từng chữ.
  • Literal: theo nghĩa đen, nguyên bản.
paraphrastic

A student writes a paraphrastic version of a famous quote in her notebook.

tính từ
  1. diễn tả bằng ngữ giải thích, tính chất chú giải dài dòng

Từ tương tự

Từ gần giống