altered

Học thuật
Thân thiện
altered

The tailor altered the suit to fit the customer perfectly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được thay đổi, được biến đổi: Chỉ một cái đó đã bị thay đổi so với trạng thái ban đầu, thường để cải thiện hoặc làm cho phù hợp hơn với một mục đích cụ thể.
    • Được sửa đổi: Dùng để mô tả một thứ đó (như chính sách, kế hoạch, văn bản) đã được điều chỉnh, sửa chữa.
    • Bị thiến, bị hoạn (động vật): Một nghĩa chuyên biệt, chỉ động vật đã bị phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The altered instructions were much easier to follow. (Các chỉ dẫn được thay đổi đã dễ làm theo hơn nhiều.)
    • She wore an altered dress that fit her perfectly. ( ấy mặc một chiếc váy được sửa lại vừa vặn với ấy một cách hoàn hảo.)
    • An altered cat is generally calmer and healthier. (Một con mèo bị thiến nhìn chung bình tĩnh hơn khỏe mạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be altered beyond recognition": bị thay đổi đến mức không thể nhận ra được.
    • The old town center has been altered beyond recognition by new construction. (Trung tâm thị trấn đã bị thay đổi đến mức không thể nhận ra bởi các công trình xây dựng mới.)
  • "an altered state of consciousness": trạng thái ý thức bị biến đổi (như do thiền, thuốc, hoặc các yếu tố khác gây ra).
    • Some meditation techniques aim to achieve an altered state of consciousness. (Một số kỹ thuật thiền định nhằm đạt được trạng thái ý thức bị biến đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Alter (động từ): thay đổi, sửa đổi.
    • We need to alter our plans. (Chúng ta cần thay đổi kế hoạch của mình.)
  • Alteration (danh từ): sự thay đổi, sự sửa chữa.
    • The alteration to the building took three months. (Việc sửa chữa tòa nhà mất ba tháng.)
  • Unaltered (tính từ): không bị thay đổi, nguyên bản.
    • The document remains unaltered since its creation. (Tài liệu vẫn không bị thay đổi kể từ khi được tạo ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Modified: được sửa đổi, được điều chỉnh.
  • Adjusted: được điều chỉnh, được sắp xếp lại cho phù hợp.
  • Changed: đã thay đổi.
  • Amended: được sửa đổi, bổ sung (thường dùng cho văn bản, luật).
Từ trái nghĩa
  • Original: nguyên bản, ban đầu.
  • Unchanged: không thay đổi.
  • Intact: nguyên vẹn.
altered

The tailor altered the suit to fit the customer perfectly.

Adjective
  1. được thay đổi, biến đổi để cải thiện thêm hoặc làm cho phù hợp với một mục đích nào đó
    • Instructions altered to suit the children's different ages.
      Các chỉ dẫn được biến đổi để phù hợp với trẻ em ở những độ tuổi khác nhau.
  2. thiến, hoạn (súc vật)
  3. được sửa đổi, sửa lại
    • The altered policy promised success.
      Chính sách sửa đổi hứa hẹn đạt được thành công.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "altered"