parapluie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái ô, cái dù: Một vật dụng cầm tay, có thể gấp lại được, dùng để che mưa hoặc che nắng. Nó thường gồm một khung xương gắn vải hoặc vật liệu tương tự, gắn vào một cây cán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- N'oublie pas ton parapluie, il va pleuvoir. (Đừng quên cái ô của con, trời sắp mưa đấy.)
- Elle a acheté un beau parapluie rouge. (Cô ấy đã mua một cái ô màu đỏ rất đẹp.)
- Le parapluie est un accessoire indispensable à Londres. (Cái ô là một phụ kiện không thể thiếu ở Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ouvrir son parapluie":
- Nghĩa đen: Bung dù ra, mở ô ra.
- Il a ouvert son parapluie dès les premières gouttes. (Anh ấy bung dù ra ngay từ những giọt mưa đầu tiên.)
- Nghĩa bóng (thông tục): Trút trách nhiệm sang người khác, tìm cách đổ lỗi hoặc bảo vệ bản thân khỏi hậu quả.
- Face aux critiques, le ministre a vite ouvert son parapluie. (Trước những chỉ trích, vị bộ trưởng đã nhanh chóng trút trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pépin (danh từ giống đực, thông tục): Cách gọi thân mật, vui cho "parapluie".
- Prends ton pépin ! (Mang theo cái ô của mày đi!)
- Parapluie de soleil / Ombrelle (danh từ giống cái): Dù che nắng, ô che nắng.
- Parasol (danh từ giống đực): Dù lớn cắm cố định để che nắng (thường ở bãi biển, quán cà phê).
Từ đồng nghĩa
- Ombrelle (danh từ giống cái): Thường chỉ ô che nắng, trang trí hơn.
- Pépin (danh từ giống đực): Từ lóng, thân mật.
Thành ngữ liên quan
- Être trempé comme un parapluie (Thông tục): Ướt sũng, ướt như chuột lột.
- Sans manteau, il est rentré trempé comme un parapluie. (Không có áo mưa, anh ta về nhà ướt sũng.)
danh từ giống đực
- cái ô, cái dù
- Ouvrir son parapluiebung dù ra; trút trách nhiệm sang người khác (nghĩa bóng)