parasitemia
Định nghĩa
Danh từ: Tình trạng ký sinh trùng có trong máu. Đây là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ sự hiện diện của các sinh vật ký sinh (như ký sinh trùng sốt rét) trong dòng máu của một người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán có tình trạng ký sinh trùng máu nghiêm trọng sau xét nghiệm máu.)
- (Mức độ ký sinh trùng máu cao có thể dẫn đến thiếu máu và tổn thương các cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have parasitemia": có ký sinh trùng trong máu.
- Many individuals with mild parasitemia show no symptoms. (Nhiều cá nhân có ký sinh trùng máu nhẹ không biểu hiện triệu chứng.)
- "parasitemia level": mức độ ký sinh trùng máu.
- Doctors monitor the parasitemia level to assess treatment effectiveness. (Các bác sĩ theo dõi mức độ ký sinh trùng máu để đánh giá hiệu quả điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Parasitemic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi tình trạng ký sinh trùng máu.
- The parasitemic patient required immediate medical intervention. (Bệnh nhân có ký sinh trùng máu cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
- Parasite (danh từ): ký sinh trùng.
- Malaria is caused by a parasite. (Sốt rét do một loại ký sinh trùng gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Ký sinh trùng huyết: một thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt, mặc dù ít phổ biến hơn.
- Nhiễm ký sinh trùng máu: cách diễn đạt thông thường hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.