praesidium

praesidium

The praesidium meets in the grand hall to review the legislative agenda.

Định nghĩa

Danh từ: - Đoàn chủ tịch: Một ủy ban điều hành thường trực trong các nước xã hội chủ nghĩa, nắm giữ toàn bộ quyền lực của một cơ quan lập pháp lớn hơn thay mặt cơ quan đó hành động khi cơ quan này không họp.

dụ sử dụng
  • (Đoàn chủ tịch Quốc hội đã phê chuẩn luật mới.)
  • (Trong thời gian giải lao, đoàn chủ tịch xử lý mọi vấn đề khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of the praesidium": thành viên của đoàn chủ tịch.
    • He was elected as a member of the party's praesidium. (Ông được bầu làm thành viên của đoàn chủ tịch đảng.)
  • "praesidium meeting": cuộc họp của đoàn chủ tịch.
    • The praesidium meeting lasted three hours. (Cuộc họp của đoàn chủ tịch kéo dài ba giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Presidium (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "praesidium", mang cùng nghĩa.
    • The presidium of the congress was composed of five members. (Đoàn chủ tịch đại hội gồm năm thành viên.)
  • Presidential (tính từ): thuộc về tổng thống hoặc chủ tịch, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp.
    • The presidential decree was issued by the praesidium. (Sắc lệnh tổng thống được ban hành bởi đoàn chủ tịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Executive committee (ủy ban điều hành): nhóm người thực hiện quyền hành pháp.
  • Standing committee (ủy ban thường trực): ủy ban hoạt động liên tục khi cơ quan chính không họp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "praesidium".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "praesidium". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, có thể dùng cụm "to hold the reins of power" (nắm quyền lực) để chỉ vai trò của đoàn chủ tịch.
    • The praesidium held the reins of power during the transition. (Đoàn chủ tịch nắm quyền lực trong suốt quá trình chuyển tiếp.)