présider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chủ tọa: Chỉ việc đảm nhiệm vai trò người điều hành, dẫn dắt một cuộc họp, một phiên thảo luận.
- Làm chủ tịch, làm chủ khảo: Chỉ việc đứng đầu, lãnh đạo một hội đồng, một ủy ban hoặc một kỳ thi.
Nội động từ (đi với giới từ
à):- Chủ trì, đứng đầu: Chỉ việc giữ vai trò lãnh đạo, điều phối trong việc tổ chức một sự kiện hoặc một quá trình.
- (Nghĩa bóng) Chi phối, đóng vai trò hàng đầu: Chỉ việc một yếu tố nào đó có ảnh hưởng chủ đạo, then chốt.
- (Từ cũ) Chủ tọa: Cách dùng cũ để chỉ việc chủ tọa một buổi lễ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le directeur va présider la réunion de demain. (Giám đốc sẽ chủ tọa cuộc họp ngày mai.)
- Elle a été choisie pour présider le jury du concours. (Cô ấy được chọn để làm chủ tịch hội đồng giám khảo cuộc thi.)
Nội động từ (với
à):- Le maire préside à l'organisation de la fête nationale. (Thị trưởng chủ trì việc tổ chức ngày quốc khánh.)
- La confiance préside à toute relation durable. (Sự tin tưởng chi phối mọi mối quan hệ bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Présider aux destinées de...": Lãnh đạo vận mệnh của... (một tổ chức, quốc gia).
- Il a présidé aux destinées de l'entreprise pendant vingt ans. (Ông ấy đã lãnh đạo vận mệnh của công ty trong hai mươi năm.)
"Présider à la naissance de...": Chủ trì/đóng vai trò then chốt trong sự ra đời của...
- Ce traité a présidé à la naissance de l'Union européenne. (Hiệp ước này đã đóng vai trò then chốt cho sự ra đời của Liên minh Châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Président (danh từ giống đực) / Présidente (danh từ giống cái): Chủ tịch, người chủ tọa.
- Le président de la République. (Chủ tịch nước.)
- Présidence (danh từ giống cái): Chức chủ tịch, nhiệm kỳ chủ tịch, trụ sở lãnh đạo.
- La présidence de l'assemblée. (Chức chủ tọa đại hội.)
- Présidial, présidiale (tính từ): (Thuộc về) tòa án xưa, có tính chất chủ tọa.
Từ đồng nghĩa
- Diriger: Điều khiển, lãnh đạo.
- Animer: Điều phối, dẫn dắt (một cuộc thảo luận).
- Superviser: Giám sát, chỉ đạo.
- Guider: Hướng dẫn, dẫn dắt.
Cụm động từ (Verbes à préposition) liên quan
- Présider à: (Như đã giải thích ở trên) Chủ trì, chi phối.
- Il préside à toutes les décisions importantes. (Ông ấy chủ trì mọi quyết định quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Être appelé à présider: Được giao nhiệm vụ chủ tọa.
- En raison de son expérience, il est appelé à présider le comité. (Do kinh nghiệm của mình, ông ấy được giao nhiệm vụ chủ tọa ủy ban.)
ngoại động từ
- chủ tọa
- Présider une réunionchủ tọa một buổi họp
- làm chủ tịch
- Présider un examenlàm chủ tịch một kỳ thi, làm chủ khảo
nội động từ
- chủ trì
- Présider aux préparatifs d'une fêtechủ trì sự chuẩn bị một ngày hội
- Des qualités qui président à l'éducation(nghĩa bóng) những phẩm chất chủ trì trong giáo dục; những phẩm chất đứng hàng đầu trong giáo dục
- (từ cũ, nghĩa cũ) chủ tọa
- Présider à une cérémoniechủ tọa một buổi lễ