parasol

/,pærə'sɔl/
Học thuật
Thân thiện
parasol

A woman holds a parasol while walking in the sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái che nắng: Một loại nhỏ, thường cầm tay, được thiết kế đặc biệt để che chắn khỏi ánh nắng mặt trời, không dùng để che mưa. thường khung xương nhẹ có thể gấp lại được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She carried a white parasol to protect herself from the sun at the beach. ( ấy mang theo một chiếc che nắng màu trắng để bảo vệ mình khỏi ánh nắngbãi biển.)
    • In the 19th century, a parasol was an essential fashion accessory for ladies. (Vào thế kỷ 19, một chiếc che nắng một phụ kiện thời trang thiết yếu cho các quý .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be under someone's parasol": Ẩn dụ chỉ việc được ai đó bảo vệ hoặc che chở.
    • The small nation sought to be under the economic parasol of its larger neighbor. (Quốc gia nhỏ tìm cách được sự bảo hộ kinh tế dưới sự che chở của nước láng giềng lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunshade (n): Ô che nắng, mái che nắng. Đây từ đồng nghĩa gần nhất, có thể chỉ một vật cầm tay hoặc một cấu trúc cố định.
  • Umbrella (n): Cái ô, . Từ chung chỉ vật dụng che mưa hoặc che nắng. Một chiếc "umbrella" có thể dùng cho cả mưa nắng, trong khi "parasol" chỉ dành riêng cho nắng.
Từ đồng nghĩa
  • Sun umbrella: che nắng.
  • Beach umbrella: che nắng (loại lớn, thường cắm trên bãi biển).
parasol

A woman holds a parasol while walking in the sunny park.

danh từ
  1. cái (che nắng)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "parasol"