parasol
/,pærə'sɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái lọng, cái dù: Một vật dụng cầm tay, thường làm bằng vải căng trên một khung xương, dùng để che nắng.
- (Thực vật học) Tán: Một kiểu cụm hoa trong đó các cuống hoa tỏa ra từ một điểm chung giống như các nan của một cái dù.
- (Thực vật học) Mũ (nấm): Phần trên, thường có hình dạng giống cái dù, của một cây nấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle se promène sur la plage avec un parasol rouge. (Cô ấy đi dạo trên bãi biển với một cái dù che nắng màu đỏ.)
- Les inflorescences de cette plante forment un parasol. (Các cụm hoa của cây này tạo thành một tán.)
- Le parasol de ce champignon est très large. (Cái mũ của cây nấm này rất rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous le parasol": dưới bóng dù.
- Nous avons déjeuné sous le parasol. (Chúng tôi đã ăn trưa dưới bóng dù.)
Biến thể và từ gần giống
- Ombrelle (n.f): Dù che nắng nhỏ và nhẹ dành cho phụ nữ, thường trang trí công phu.
- Parapluie (n.m): Dù che mưa.
Từ đồng nghĩa
- Ombrelle: dù che nắng (nữ tính).
- En-tout-cas (n.m, ít dùng): Một loại dù có thể dùng để che cả nắng lẫn mưa.
Thành ngữ liên quan
- Être planté comme un parasol: Đứng ì ra một chỗ, bất động (nghĩa bóng, so sánh với cái dù được cắm xuống đất).
- Arrête de rester planté comme un parasol et viens nous aider ! (Đừng có đứng ì ra đó nữa và lại đây giúp chúng tôi đi!)
danh từ giống đực
- cái lọng, cái dù
- (thực vật học) tán (một kiểu cụm hoa)
- (thực vật học) mũ (nằm)