sunshade

/'sʌnʃeid/
Học thuật
Thân thiện
sunshade

A woman opens her sunshade on the sunny beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ô, che nắng: Một vật dụng cầm tay, thường có thể gấp gọn lại, dùng để che nắng cho người sử dụng.
    • Mái che nắng: Một cấu trúc cố định hoặc tạm thời (nhưcửa sổ, hiên nhà, bãi biển) dùng để tạo bóng râm che chắn khỏi ánh nắng mặt trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She always carries a sunshade in her bag during the summer. ( ấy luôn mang theo một chiếc ô che nắng trong túi vào mùa .)
    • We sat under the large sunshade at the beach cafe. (Chúng tôi ngồi dưới mái che nắng lớnquán cà phê trên bãi biển.)
    • The restaurant installed new sunshades over its outdoor tables. (Nhà hàng lắp đặt những mái che nắng mới phía trên các bàn ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beach sunshade": Ô/mái che nắng dùng trên bãi biển, thường lớn cắm xuống cát.

    • They rented a beach sunshade for the whole day. (Họ thuê một chiếc ô che nắng trên bãi biển cho cả ngày.)
  • "Window sunshade": Tấm che nắng cho cửa sổ, thường một tấm vải hoặc vật liệu khác để chắn nắng vào trong phòng.

    • The window sunshade kept the living room cool in the afternoon. (Tấm che nắng cửa sổ giúp phòng khách mát mẻ vào buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Parasol (n): Ô che nắng (thường nhỏ, trang trí, dành cho phụ nữ).
  • Awning (n): Mái hiên, tấm bạt che nắng mưa (thường gắn trên tường nhà, cửa hàng).
  • Umbrella (n): Ô, (có thể dùng để che mưa hoặc che nắng; "sunshade" thường chỉ dùng để che nắng).
Từ đồng nghĩa
  • Sun umbrella: Ô che nắng.
  • Shade: Bóng râm, vật tạo bóng râm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sunshade" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sunshade".)

sunshade

A woman opens her sunshade on the sunny beach.

danh từ
  1. ô, (che nắng)
  2. mái che nắng (ở cửa sổ)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sunshade"