paravent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bình phong: Một tấm vách di động, thường gồm nhiều tấm ghép lại, dùng để che chắn, ngăn cách một khu vực khỏi tầm nhìn hoặc gió lùa.
Ví dụ sử dụng
- (Cởi quần áo sau bức bình phong.)
- (Họ đã đặt một bức bình phong gần giường bệnh nhân.)
- (Bức bình phong sơn mài cũ kỹ này là một đồ vật trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Servir de paravent à quelqu'un (nghĩa bóng): Đóng vai trò làm bình phong, làm vỏ bọc che đậy cho hành động thật của ai đó.
- Cette société offshore lui sert de paravent pour ses activités illégales. (Công ty ở nước ngoài này đóng vai trò làm bình phong cho các hoạt động bất hợp pháp của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Écran (danh từ giống đực): Màn che, màn hình. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng thường chỉ vật che chắn phẳng, không nhất thiết có nhiều tấm ghép.
- Cloison (danh từ giống cái): Vách ngăn cố định.
- Rideau (danh từ giống đực): Màn, rèm che.
Từ đồng nghĩa
- Écran: màn che.
- Claustra (danh từ giống đực): vách ngăn trang trí (kiến trúc).
Thành ngữ liên quan
- Servir de paravent: (Như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao') Làm bình phong, làm vật che đậy.
danh từ giống đực
- bình phong
- Se déshabiller derrière un paraventcởi quần áo sau bức bình phong
- Servir de paravent à quelqu'un(nghĩa bóng) làm bình phong cho ai