paravent

Học thuật
Thân thiện
paravent

On se change derrière un paravent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bình phong: Một tấm vách di động, thường gồm nhiều tấm ghép lại, dùng để che chắn, ngăn cách một khu vực khỏi tầm nhìn hoặc gió lùa.
Ví dụ sử dụng
  • (Cởi quần áo sau bức bình phong.)
  • (Họ đã đặt một bức bình phong gần giường bệnh nhân.)
  • (Bức bình phong sơn mài kỹ nàymột đồ vật trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Servir de paravent à quelqu'un (nghĩa bóng): Đóng vai trò làm bình phong, làm vỏ bọc che đậy cho hành động thật của ai đó.
    • Cette société offshore lui sert de paravent pour ses activités illégales. (Công ty ở nước ngoài này đóng vai trò làm bình phong cho các hoạt động bất hợp pháp của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Écran (danh từ giống đực): Màn che, màn hình. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng thường chỉ vật che chắn phẳng, không nhất thiết nhiều tấm ghép.
  • Cloison (danh từ giống cái): Vách ngăn cố định.
  • Rideau (danh từ giống đực): Màn, rèm che.
Từ đồng nghĩa
  • Écran: màn che.
  • Claustra (danh từ giống đực): vách ngăn trang trí (kiến trúc).
Thành ngữ liên quan
  • Servir de paravent: (Như đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao') Làm bình phong, làm vật che đậy.
paravent

On se change derrière un paravent.

danh từ giống đực
  1. bình phong
    • Se déshabiller derrière un paravent
      cởi quần áo sau bức bình phong
    • Servir de paravent à quelqu'un
      (nghĩa bóng) làm bình phong cho ai

Từ có nhắc đến "paravent"