paravent

danh từ giống đực
  1. bình phong
    • Se déshabiller derrière un paravent
      cởi quần áo sau bức bình phong
    • Servir de paravent à quelqu'un
      (nghĩa bóng) làm bình phong cho ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "paravent"

paravent
On se change derrière un paravent.