parboil

/'pɑ:bɔil/
ngoại động từ
  1. đun sôi nửa chừng
  2. (nghĩa bóng) hun nóng (mặt trời...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "parboil"

parboil
She parboils the carrots before adding them to the stew.