parboil

/'pɑ:bɔil/
Học thuật
Thân thiện
parboil

She parboils the carrots before adding them to the stew.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Luộc , chần : Phương pháp nấu ăn trong đó thực phẩm (thường rau củ, đôi khi thịt) được đun sôi trong nước trong một thời gian ngắn, thường bước chuẩn bị trước khi chế biến tiếp bằng phương pháp khác như nướng, xào hoặc đông lạnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • You should parboil the carrots before adding them to the stir-fry. (Bạn nên chần cà rốt trước khi cho vào món xào.)
    • Parboil the potatoes for about five minutes to soften them slightly before roasting. (Luộc khoai tây khoảng năm phút để chúng hơi mềm trước khi đem nướng.)
    • The recipe says to parboil the chicken pieces before grilling them. (Công thức ghi phải luộc các miếng thịt trước khi nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to parboil something": luộc /chần một thứ đó.
    • This technique is used to parboil vegetables to preserve their color and texture. (Kỹ thuật này được dùng để chần rau củ nhằm giữ màu sắc kết cấu của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blanch (v): Chần (thường rau củ trong nước sôi rất nhanh rồi ngâm ngay vào nước đá). Đây một kỹ thuật tương tự, thường dùng để giữ màu hoặc dễ bóc vỏ.
  • Precook (v): Nấu trước. Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc luộc (parboil).
Từ đồng nghĩa
  • Blanch: Chần.
  • Precook: Nấu trước.
  • Scald: Trụng (bằng nước sôi).
Lưu ý sử dụng
  • "Parboil" một thuật ngữ chuyên biệt trong nấu ăn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "luộc sơ qua", "chần " hoặc "nấu trước một chút".
  • Mục đích chính của việc parboil để rút ngắn thời gian nấu chín cuối cùng, loại bỏ chất bẩn hoặc mùi hăng, hoặc đảm bảo thực phẩm chín đều khi kết hợp với các phương pháp nấu khác.
parboil

She parboils the carrots before adding them to the stew.

ngoại động từ
  1. đun sôi nửa chừng
  2. (nghĩa bóng) hun nóng (mặt trời...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "parboil"